Dùng because để đưa ra nguyên nhân, nhằm trả lời cho câu hỏi tại sao. Nguyên nhân đứng ngay sau because.
because chỉ nguyên nhân
We stayed home because it was raining.
She's happy because she passed her exam.
He left early because he felt sick.
so chỉ kết quả
Dùng so để đưa ra kết quả, điều xảy ra tiếp theo. Kết quả đứng ngay sau so.
It was raining, so we stayed home.
She studied hard, so she passed.
He felt sick, so he left early.
Thử ngay: Amina muốn giải thích TẠI SAO cô ấy lại ở nhà. Lý do là vì trời mưa. Câu nào đưa ra nguyên nhân? (I stayed home because it was raining. / I stayed home so it was raining.) Đáp án: I stayed home because it was raining. — Cô ấy đang đưa ra nguyên nhân (tại sao cô ấy ở nhà), nên dùng because: because it was raining. "So it was raining" sẽ mang nghĩa trời mưa là kết quả của việc ở nhà, điều này hoàn toàn vô lý.
Thử ngay: Hiroshi muốn nói về điều anh ấy ĐÃ LÀM như một kết quả. Trời mưa trước; ở nhà là việc diễn ra sau đó. Câu nào đưa ra kết quả? (It was raining, so I stayed home. / It was raining, because I stayed home.) Đáp án: It was raining, so I stayed home. — Anh ấy đang đưa ra kết quả (việc anh ấy làm tiếp theo), nên dùng so: so I stayed home. "Because I stayed home" sẽ nói rằng trời mưa là do anh ấy ở nhà, như thế bị ngược nghĩa.
although chỉ điều bất ngờ
Dùng although khi vế thứ hai mang lại sự bất ngờ so với vế đầu, trái với những gì thường nghĩ. Từ này có thể đứng đầu câu (có dấu phẩy) hoặc nối ở giữa câu (không có dấu phẩy).
Although it was raining, we went out. (surprising, you'd expect us to stay in)
She passed although she didn't study.
Although the hotel was expensive, we enjoyed it.
Thử ngay: Thường thì thời tiết xấu sẽ khiến mọi người ở trong nhà. Nhưng Mei và bạn bè vẫn ra ngoài. Đó là một điều bất ngờ. Câu nào thể hiện sự bất ngờ? (Although it was raining, they went out. / Because it was raining, they went out.) Đáp án: Although it was raining, they went out. — Ra ngoài khi trời mưa là điều bất ngờ, nên dùng although: Although it was raining, they went out. "Because it was raining" sẽ mang nghĩa trời mưa là nguyên nhân khiến họ ra ngoài, chứ không phải điều bất ngờ.
but thể hiện sự tương phản
Dùng but để nối hai ý khác nhau hoặc trái ngược. But đứng ở giữa câu, thường có dấu phẩy phía trước. Giống như although, từ này chỉ sự tương phản — nhưng although có thể đứng đầu câu, còn but chỉ có thể nối ở giữa.
It was raining, but we went out.
The hotel was expensive, but we enjoyed it.
I was tired, but I finished my work.
Not "But it was raining, we went out." — say "It was raining, but we went out.". But nối ở giữa câu; từ này không thể đứng đầu câu như cách dùng của although.
Thử ngay: Căn phòng khá nhỏ. Bạn có thể nghĩ điều đó thật tệ. Nhưng nó lại rất thoải mái. Hai ý này trái ngược nhau. Câu nào thể hiện sự tương phản? (The room was small, but it was comfortable. / The room was small, so it was comfortable.) Đáp án: The room was small, but it was comfortable. — Hai ý đối lập nhau (nhỏ nhưng thoải mái), nên hãy dùng but để thể hiện sự tương phản: small, but comfortable. "So it was comfortable" lại mang nghĩa phòng nhỏ là nguyên nhân khiến nó thoải mái, đó không phải là ý diễn đạt.
Chỉ dùng một từ nối
Chỉ chọn một từ nối, không dùng cả hai. Đừng dùng because ... so cùng nhau, và đừng dùng although ... but cùng nhau.
Because it rained, we stayed home. (not "Because it rained, so we stayed")
Although I was tired, I went out. (not "Although I was tired, but I went out")
Not "Although I was tired, but I went out." — say "Although I was tired, I went out.". Although đã thể hiện sự bất ngờ rồi, nên bạn không cần thêm but nữa.
Thử ngay: Which one is right? (Because it was late, we went home. / Because it was late, so we went home. / Although it was late, but we went home.) Đáp án: Because it was late, we went home. — Chỉ một từ nối là đủ: Because it was late, we went home. Cụm "Because ... so" và "Although ... but" bị thừa hai từ nối, trong khi bạn chỉ cần một từ.