Dùng just cho việc vừa xảy ra cách đây một chút. Nó đứng sau have / has, trước quá khứ phân từ.
just (vừa mới)
I've just eaten.
She's just left.
We've just come home.
Thử ngay: Man: Is there any coffee? Woman: Yes, I've ___ made some. It's still hot. Chọn điều người phụ nữ nói. (yet / just / never) Đáp án: just — Cà phê vẫn còn nóng, nên cô ấy vừa mới (just) pha xong.
already (đã … rồi)
Dùng already cho việc xảy ra sớm hơn bạn nghĩ. Nó cũng đứng sau have / has.
She's already finished.
I've already paid.
They've already gone home.
Thử ngay: Man: I finished the book you gave me. Woman: You've ___ read it? I gave it to you this morning! Chọn điều người phụ nữ nói. (already / ever / yet) Đáp án: already — Anh ấy đọc xong sớm hơn cô ấy nghĩ, nên cô ấy nói already.
yet: trong câu hỏi và câu phủ định, ở cuối câu
Dùng yet ở cuối câu hỏi hoặc câu phủ định, cho việc bạn nghĩ là sẽ xảy ra.
Have you eaten yet?
Has the bus come yet?
We haven't seen it yet.
Thử ngay: Man: I made soup for you. Have you tried it ___? Woman: No. Give me a minute. Chọn điều người đàn ông nói. (just / yet / before) Đáp án: yet — Anh ấy hỏi về việc anh ấy nghĩ cô ấy sắp làm, nên câu hỏi của anh ấy kết thúc bằng yet.
Tiếng Anh-Mỹ cũng nói I already ate
Trong tiếng Anh-Mỹ, bạn cũng có thể dùng dạng quá khứ với những từ này: I already ate. Did you eat yet? Cả hai cách đều được.
I just saw her.
Did you see it yet?
We already paid.
Thử ngay: Man: The dentist closes at five. Did you call ___? Woman: Yes, this morning. I'm going on Friday. Chọn điều người đàn ông nói. (ago / yet / never) Đáp án: yet — Anh ấy hỏi xem cô ấy đã gọi điện trước lúc này chưa, nên câu hỏi của anh ấy kết thúc bằng yet.
Việc đã xảy ra, và giờ bạn thấy được
Dùng have / has + quá khứ phân từ cho việc đã xảy ra mà bây giờ bạn thấy được kết quả.
Oh no, I've broken my glasses.
Look, someone has opened the window.
Thử ngay: Woman: Why are you so happy? Man: I've ___ my keys! They were in my coat. Chọn điều người đàn ông nói. (lost / found / washed) Đáp án: found — Giờ anh ấy đã có chìa khóa, nên anh ấy đã tìm thấy (found) chúng.