Dùng had to + động từ cho việc bạn cần phải làm trong quá khứ.
had to + động từ
I had to walk home last night.
She had to take the bus.
Thử ngay: Woman: Why weren't you at the party last night? Man: I ___ study for a test. Chọn điều người đàn ông nói. (had to / didn't have to / has to) Đáp án: had to — Tối qua anh ấy bỏ lỡ bữa tiệc vì bài kiểm tra, nên anh ấy had to học.
didn't have to + động từ
Dùng didn't have to + động từ khi không có quy định nào, nên bạn đã được tự chọn.
I didn't have to go to school today.
Thử ngay: Man: Was the form long? Woman: No. I ___ write much. Just my name and address. Chọn điều người phụ nữ nói. (didn't have to / had to / don't have to) Đáp án: didn't have to — Mẫu đơn chỉ cần tên và địa chỉ, nên cô ấy didn't have to viết nhiều.
Câu hỏi: Did you have to …?
Để hỏi về một quy định trong quá khứ, bạn nói Did you have to + động từ?
Did you have to wear a uniform at school?
Did he have to pay for the ticket?
Thử ngay: Man: ___ get up early for the trip? Woman: Yes. The train left at six, so I got up at five. Chọn điều người đàn ông nói. (Did you have to / Do you have to / Did you forget to) Đáp án: Did you have to — Chuyến đi đã xong, và giờ tàu chạy khiến cô ấy phải dậy lúc năm giờ, nên anh ấy hỏi Did you have to.