Quá khứ phân từ: gone, seen, done (A2)

Sau have hoặc has, dùng past participle (quá khứ phân từ). Với hầu hết động từ, đó là dạng -ed, giống dạng quá khứ: worked, played, cleaned.

-ed: giống dạng quá khứ

Giống dạng quá khứ

Nhiều động từ có cùng một dạng ở quá khứ và sau have / has: bought, paid, found, lost, told, met, heard, felt.

Thay đổi nhiều hơn: gone, seen, eaten, taken, given

Một số động từ thay đổi nhiều hơn: go → gone, see → seen, eat → eaten, take → taken, give → given.

Cần nhớ: been, done, had, made

Cần nhớ: be → been, do → done, have → had, make → made.

Cần nhớ: written, spoken, known, broken

Cần nhớ: write → written, speak → spoken, know → known, break → broken.

Tiếng Anh-Mỹ: get → got → gotten

Sau have / has, tiếng Anh-Mỹ thường dùng gotten, quá khứ phân từ của get.