Sau have hoặc has, dùng past participle (quá khứ phân từ). Với hầu hết động từ, đó là dạng -ed, giống dạng quá khứ: worked, played, cleaned.
-ed: giống dạng quá khứ
I have cleaned my room.
She has watched that movie.
Thử ngay: Woman: The kitchen floor is all wet. Man: I have ___ it. Please don't walk on it! Chọn điều người đàn ông nói. (cooked / washed / ate) Đáp án: washed — Sàn nhà ướt vì anh ấy vừa lau (washed) nó.
Giống dạng quá khứ
Nhiều động từ có cùng một dạng ở quá khứ và sau have / has: bought, paid, found, lost, told, met, heard, felt.
I have bought the tickets.
She has told me everything.
We have met before.
Thử ngay: Man: Can I give you some money for dinner? Woman: No, it's okay. I've ___ for it. Chọn điều người phụ nữ nói. (waited / took / paid) Đáp án: paid — Anh ấy muốn đưa tiền cho cô ấy, nhưng cô ấy đã trả (paid) tiền bữa tối rồi.
Thay đổi nhiều hơn: gone, seen, eaten, taken, given
Một số động từ thay đổi nhiều hơn: go → gone, see → seen, eat → eaten, take → taken, give → given.
He has gone home.
We have taken the bus.
She has given me her number.
Not "I have saw that movie." — say "I have seen that movie.". Sau have, dùng seen, không dùng saw.
Thử ngay: Man: Is there any pizza left? Woman: Sorry! The kids have ___ it all. Chọn điều người phụ nữ nói. (eaten / ate / seen / saw) Đáp án: eaten — Sau have dùng eaten, không dùng ate. Không còn miếng pizza nào.
Cần nhớ: been, done, had, made
Cần nhớ: be → been, do → done, have → had, make → made.
I have been here before.
She has done the dishes.
We have had a great day.
He has made a lot of friends.
Thử ngay: Woman: Do you want to watch a movie? Man: Sure. I've ___ all my work. Chọn điều người đàn ông nói. (made / broke / done) Đáp án: done — Người ta nói do work, nên anh ấy đã làm (done) việc đó.
Thử ngay: Man: The TV doesn't work. Woman: I know. Your cousin has ___ it. Chọn điều người phụ nữ nói. (broken / fixed / wrote) Đáp án: broken — TV không chạy, vì người anh họ đã làm hỏng (broken) nó.
Tiếng Anh-Mỹ: get → got → gotten
Sau have / has, tiếng Anh-Mỹ thường dùng gotten, quá khứ phân từ của get.
It has gotten cold outside.
She has gotten a new job.
Thử ngay: Man: Do you still hear from your old teacher? Woman: Yes. I've ___ two letters from her this month. Chọn điều người phụ nữ nói. (gotten / getted / written / wrote) Đáp án: gotten — Sau I've dùng gotten. Những lá thư là của cô giáo gửi đến.