Trong câu passive (bị động), sự vật đứng đầu. Dùng is hoặc are + quá khứ phân từ.
is / are + quá khứ phân từ
This room is cleaned every day.
The windows are washed on Fridays.
Thử ngay: Man: Can I read this book? Woman: Sure, but it ___ in Spanish. Do you read Spanish? Chọn điều người phụ nữ nói. (is eaten / writes / is written / eats) Đáp án: is written — Chữ trong quyển sách là tiếng Tây Ban Nha, nên it is written in Spanish; quyển sách đứng đầu câu, nên động từ ở thể bị động.
Sự vật mới là điều quan trọng
Dùng câu bị động để nói về sự vật, khi bạn không cần nói ai làm.
The trash is picked up on Mondays.
English is spoken here.
Thử ngay: Man: My watch is broken. Woman: Go to the shop next to the bank. Watches ___ there. Chọn điều người phụ nữ nói. (fix / are lost / lose / are fixed) Đáp án: are fixed — Đồng hồ của anh ấy bị hỏng, và đồng hồ are fixed ở tiệm đó; đồng hồ đứng đầu câu, nên động từ ở thể bị động.
by + người làm
Để nói ai làm, thêm by + người đó. Chỉ thêm khi bạn cần nói ai làm.
The mail is delivered by a woman on a bike.
Thử ngay: Woman: The food at this festival is so good! Man: I know. It ___ by people from the neighborhood. Chọn điều người đàn ông nói. (cooks / is washed / is cooked / washes) Đáp án: is cooked — Đồ ăn ngon ở lễ hội is cooked bởi ai đó: ở đây là những người trong khu phố. Đồ ăn đứng đầu câu, nên động từ ở thể bị động.
Chủ động hay bị động?
Khi người làm đứng đầu, động từ ở thể chủ động: My dad cleans the store. Khi sự vật đứng đầu và bị tác động, dùng câu bị động: The store is cleaned every night.
My dad cleans the store.
The store is cleaned every night.
Thử ngay: Man: Is there coffee at your office? Woman: Yes. My manager ___ it every morning, before we get there. Chọn điều người phụ nữ nói. (is made / makes / is eaten / eats) Đáp án: makes — Người làm đứng đầu, My manager, nên động từ ở thể chủ động: makes.
Làm bằng chất liệu gì: made of
Dùng made of + chất liệu để nói một vật làm bằng gì: gỗ, kim loại, thủy tinh, nhựa hay vải cotton.
It's made of wood.
It's made of plastic.
Thử ngay: Woman: Is your new bed heavy? Man: Very! It ___ metal. Chọn điều người đàn ông nói. (is made by / is made of / makes) Đáp án: is made of — Kim loại là một chất liệu, nên cái giường is made of kim loại.