Dùng mine thay cho my + đồ vật khi bạn không nhắc lại đồ vật đó.
mine thay cho my
This is my book. → This book is mine.
Not "This book is my." — say "This book is mine.". Không có gì theo sau, nên dùng mine.
Thử ngay: Man: Nice umbrella! Is it new? Woman: Oh, it isn't ___. It's my sister's. Chọn điều người phụ nữ nói. (hers / mine / theirs) Đáp án: mine — Chiếc ô là của chị gái cô ấy, nên nó không phải là mine.
Đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, ours, theirs
Đây là các possessive pronouns (đại từ sở hữu): I → mine, you → yours, he → his, she → hers, we → ours, they → theirs. Không có dấu phẩy trên: yours, không viết your's.
Those shoes are hers.
That house is ours.
The blue towels are theirs.
Thử ngay: Woman: Are these your parents' bikes? Man: Yes, they're ___. Chọn điều người đàn ông nói. (ours / his / theirs) Đáp án: theirs — Những chiếc xe đạp là của bố mẹ anh ấy, nên chúng là theirs.
Hỏi chủ nhân: Whose is this? It's mine.
Hỏi Whose để biết ai là chủ: Whose is this? Whose bike is that? Trả lời bằng mine, yours, his, hers, ours, theirs.
Whose is this? It's mine.
Whose bike is that? It's his.
Thử ngay: Woman: ___ phone is this? It was on my chair. Man: Not mine. I think it's the new girl's. Chọn điều người phụ nữ nói. (Whose / Who's / Who) Đáp án: Whose — Cô ấy hỏi ai là chủ, nên cô ấy nói Whose.
Không có gì theo sau
Không đặt đồ vật (phone, book, car) sau mine, yours, hers, ours, theirs. Muốn nói tên đồ vật, dùng my, your, her, our, their.
It's my phone. = The phone is mine.
Not "This is mine phone." — say "This is my phone.". Có đồ vật theo sau, nên dùng my.
Thử ngay: Man: Is that your car, or your brother's? Woman: It's my brother's. ___ is the blue one. Chọn điều người phụ nữ nói. (My / Theirs / Mine) Đáp án: Mine — Cô ấy muốn nói “xe của tôi” (my car), nhưng không có gì theo sau, nên cô ấy nói Mine.