Bạn đã biết my, your, her. Khi không muốn nhắc lại đồ vật đó nữa, bạn chuyển sang mine, yours, hers: my book → mine.
my book = mine
This is my book. = This book is mine.
That is your seat. = That seat is yours.
It is her bag. = The bag is hers.
Not "This book is my." — say "This book is mine.". Khi không có đồ vật nào theo sau, my chuyển thành mine.
Thử ngay: That seat is ___. (yours / your / your's) Đáp án: yours — Ở đây không có gì theo sau, nên bạn dùng yours chứ không phải your (your cần có đồ vật phía sau, như "your seat"). Và từ này không có dấu nháy đơn: yours.
Trọn bộ đại từ
Dưới đây là bộ từ tương ứng: I → mine, you → yours, he → his, she → hers, we → ours, they → theirs. Lưu ý: his giữ nguyên là his, và mine không có đuôi -s (không phải "mines").
Is this pen yours? No, it is his.
These tickets are ours, not theirs.
The red coat is hers.
Thử ngay: This phone isn't yours, it's ___. (mine / mines / my) Đáp án: mine — Từ đúng là mine, không có đuôi -s ở cuối (không phải "mines"). Và ở đây không có gì theo sau, nên cũng không dùng "my": it's mine.
Không có gì theo sau
Một từ như mine, yours, hers sẽ đứng một mình. Không đặt đồ vật nào sau nó. Nếu bạn muốn gọi tên đồ vật đó, hãy quay lại dùng my, your, her.
Those keys are theirs. (not "theirs keys")
Is this yours? (not "yours bag")
It is her phone. = The phone is hers.
Not "That is hers bag." — say "That is her bag. / That bag is hers.". Gọi tên đồ vật → her bag. Không có đồ vật theo sau → hers.
Thử ngay: Those are ___ keys. (their / theirs / theirs') Đáp án: their — Có một đồ vật ngay phía sau (keys), nên hãy dùng their + keys. "Theirs" đứng một mình mà không có gì theo sau: "Those keys are theirs."
Thử ngay: Is this ___ umbrella? No, I think it's ___. (your … hers / yours … hers / your … her) Đáp án: your … hers — Chỗ trống thứ nhất có đồ vật theo sau (umbrella) → your umbrella. Chỗ trống thứ hai đứng một mình → hers. Có đồ vật theo sau thì dùng your/her; đứng một mình thì dùng yours/hers.