Câu bị động thì quá khứ: It Was Built Long Ago (A2)
Với câu bị động ở quá khứ, dùng was hoặc were + quá khứ phân từ.
was / were + quá khứ phân từ
The school was opened in 1995.
The letters were written in 1990.
Thử ngay: Man: Did you get my letter? Woman: No. Maybe it ___ to the wrong house. Chọn điều người phụ nữ nói. (was found / delivered / was delivered / found) Đáp án: was delivered — Cô ấy không nhận được thư, nên có lẽ nó was delivered nhầm nhà; lá thư đứng đầu câu, nên động từ ở thể bị động.
Bị lấy cắp, được xây: was stolen, was built
Bắt đầu bằng sự vật: My phone was stolen.It was built in 1920.
My phone was stolen.
It was built in 1920.
Not "My phone was robbed." — say "My phone was stolen.". Đồ vật thì dùng stolen, không dùng robbed.
Thử ngay: Man: You have a new TV! Woman: Yes. The old one ___ last week, when we were on vacation. Chọn điều người phụ nữ nói. (was washed / stole / was stolen / washed) Đáp án: was stolen — Họ đi nghỉ vắng nhà và cái TV cũ không còn nữa, nên nó was stolen; cái TV đứng đầu câu, nên động từ ở thể bị động.
made in + nơi chốn
Dùng made in + nơi chốn để nói một vật được làm ở đâu.
It was made in Mexico.
Thử ngay: Man: Is this clock from here? Woman: No, it ___ Spain. Chọn điều người phụ nữ nói. (was made of / was made in / was made by) Đáp án: was made in — Tây Ban Nha là một nơi chốn, nên chiếc đồng hồ was made in Spain.
Câu hỏi: When was it built?
Trong câu hỏi, was hoặc were đứng trước sự vật.
When was it built?
Where were these shoes made?
Thử ngay: Man: This sofa is so nice. ___ made? Woman: In a small town near here. Chọn điều người đàn ông nói. (When was it / Where was it / Why did it) Đáp án: Where was it — Câu trả lời là một nơi chốn, nên anh ấy đã hỏi Where was it made?