Dưới đây là trọn bộ đại từ: I → myself, you (một người) → yourself, he → himself, she → herself, it → itself, we → ourselves, you (nhiều người) → yourselves, they → themselves. Một người hoặc một vật kết thúc bằng -self; nhiều người hoặc nhiều vật kết thúc bằng -selves.
Các từ đuôi -self
The cat washed itself after eating.
Come in, everyone — help yourselves to some tea!
Watch the forms: himself (never "hisself") and themselves (never "theirselves").
Thử ngay: They enjoyed ___ at the party. (themselves / theirselves / themself) Đáp án: themselves — Dành cho nhiều người, từ đúng là themselves. "Theirselves" là lỗi hay gặp nhưng không phải là một từ có thật, còn "themself" thiếu đuôi số nhiều -selves: they → themselves.
Thử ngay: The dog is clean now. It washed ___. (itself / himself / it) Đáp án: itself — Con chó là một con vật tự làm hành động lên chính nó, nên từ có đuôi -self cho "it" là itself. "Himself" dùng cho người nam, còn "it" không thể hiện hành động quay lại chính nó: the dog washed itself.
Thử ngay: Welcome, everyone! Please help ___ to some food. (yourselves / yourself / yourselfs) Đáp án: yourselves — Bạn đang nói với nhiều người (everyone), nên dùng dạng số nhiều -selves: yourselves. "Yourself" chỉ dành cho một người, còn "yourselfs" không phải là từ có thật: yourselves.
Khi hành động quay lại chính người làm
Nếu một người tự làm hành động đó lên chính họ, hãy dùng từ có đuôi -self, không dùng me / her / them. Từ có đuôi -self chính là đối tượng tiếp nhận — cùng một người vừa thực hiện lại vừa tiếp nhận hành động.
I cut myself while cooking.
She taught herself to paint.
Be careful, don't hurt yourself.
Not "I hurt me." — say "I hurt myself.". Người làm và người bị thương là cùng một người, nên dùng myself, không phải me.
Thử ngay: Be careful with the knife. Don't cut ___. (yourself / you / youself) Đáp án: yourself — Bạn đang nhắc nhở cùng một người đừng tự làm đứt tay chính mình, nên hành động quay lại người đó: yourself. "You" sẽ có nghĩa là người khác, còn "youself" thiếu chữ -r: yourself.
Cùng một người, hay một người khác?
Cùng một người → từ có đuôi -self. Một người khác → me, her, them. Từ được chọn sẽ cho bạn biết đó là ai.
She saw herself in the mirror. (the same person)
She saw her across the room. (a different person)
We helped ourselves to cake. (us, the same people)
Not "She saw her in the mirror." — say "She saw herself in the mirror.". Trong gương bạn thấy chính mình, nên dùng herself. Her sẽ là một người khác.
Thử ngay: Hiroshi looked at ___ in the mirror. (himself / him / his) Đáp án: himself — Trong gương anh ấy thấy chính mình, himself. "Him" sẽ có nghĩa là một người đàn ông khác, còn "his" chỉ sự sở hữu chứ không chỉ người: Hiroshi looked at himself.
myself để nhấn mạnh
Từ có đuôi -self cũng có thể dùng để nhấn mạnh: "chính người đó chứ không phải ai khác", thường mang nghĩa tự làm không có ai giúp. Ở đây nó không phải đối tượng tiếp nhận — bạn có thể bỏ từ này đi mà câu vẫn hoàn chỉnh: I made this cake myself → I made this cake.
I made this cake myself. (I did it, no one helped)
The manager herself phoned to say sorry. (the manager, not an assistant)
You can move it to the end: I fixed the bike myself = I myself fixed the bike.
Thử ngay: Nobody helped Sara. She painted the whole room ___. (herself / her / she) Đáp án: herself — Ở đây herself dùng để nhấn mạnh: Sara tự làm một mình, không ai giúp. Thứ cô ấy sơn là "cả căn phòng" (the whole room), chứ không phải chính cô ấy — bạn thậm chí có thể bỏ từ này (She painted the whole room). Vậy nên từ dùng để nhấn mạnh là herself.
Thử ngay: Kenji tự đóng một chiếc kệ cho gian bếp của mình. Không ai giúp anh ấy cả — anh ấy tự làm toàn bộ công việc một mình. Câu nào mang ý nhấn mạnh "anh ấy tự làm, không có ai giúp"? (Kenji built the shelf himself. / Kenji hurt himself with the hammer.) Đáp án: Kenji built the shelf himself. — "Kenji built the shelf himself" dùng himself để nhấn mạnh — anh ấy tự làm mọi việc một mình, và thứ anh ấy đóng là "cái kệ" (the shelf). "Kenji hurt himself" là cách dùng khác: ở đó hành động quay lại chính anh ấy và himself là người bị thương. Tình huống nói về việc tự làm một mình, nên: built the shelf himself.
Từ nào phù hợp?
Trước khi chọn, hãy tự hỏi ai là người tiếp nhận hành động — cùng người làm hay người khác? Cùng một người → từ có đuôi -self (myself, yourself, herself…). Một người khác → me, you, her, him, them. Thậm chí một câu có thể cần cả hai.
Mei made the dress herself, then gave it to her sister. (same person, then another)
I told myself to stay calm, then I told them the news. (myself = me; them = other people)
Ask same person? → yes: a -self word. → no: me / her / them.
Thử ngay: Mei made the dress ___, then she showed it to ___. (herself … her / her … herself / her … her) Đáp án: herself … her — Cùng một người → herself. Người khác → her.