have to + động từ nghĩa là bạn cần phải làm. Đó là quy định, hoặc bạn không có lựa chọn nào khác.
have to + động từ
I have to be at school at eight.
We have to wear a uniform at work.
Not "I have be at school at eight." — say "I have to be at school at eight.". Nói have to, có to, trước động từ.
Thử ngay: Amina: Can I leave these boxes in the hall? Lars: No. The landlord checks the halls every week. We ___ keep them in our apartments. Chọn điều Lars nói. (have / have to / don't have to) Đáp án: have to — Chủ nhà kiểm tra hành lang, nên cất thùng vào trong không phải chuyện tùy ý: Lars nói have to + keep. have một mình thì thiếu to, còn don't have to lại biến nó thành chuyện tùy ý.
Với he, she, it: has to
Với he, she và it, bạn nói has to.
He has to leave at seven.
The doctor has to see ten people today.
Not "He have to leave at seven." — say "He has to leave at seven.". Với he, she và it, bạn nói has to.
Thử ngay: Amina: Why is the man in 2B so busy? Lars: He ___ move out on Friday. Chọn điều Lars nói. (have to / has / has to) Đáp án: has to — Với he, bạn nói has to + move. have to đi với I, you, we và they, còn has một mình thì thiếu to.
don't have to + động từ
don't have to + động từ nghĩa là không có quy định nào cả. Bạn làm cũng được, không làm cũng được.
You don't have to call me. I'm fine.
We don't have to cook tonight.
Thử ngay: Amina: The library closes at eight. Is my book late? Lars: No. You ___ take it back today. You have two weeks. Chọn điều Lars nói. (don't have to / have to / doesn't have to) Đáp án: don't have to — Amina còn hai tuần, nên trả sách hôm nay là tùy cô ấy: don't have to + take. have to nghĩa là hôm nay là ngày cuối, còn doesn't have to đi với he, she và it, không đi với you.
Với he, she, it: doesn't have to
Với he, she và it, bạn nói doesn't have to.
She doesn't have to wear a uniform.
He doesn't have to work on Friday.
Not "She don't have to go." — say "She doesn't have to go.". Với he, she và it, bạn nói doesn't have to.
Thử ngay: Amina: Does your friend go to a classroom for her English class? Lars: No. She ___ go. The class is online. Chọn điều Lars nói. (don't have to / doesn't have to / has to) Đáp án: doesn't have to — Lớp học là trực tuyến, nên không cần đến lớp, và với she bạn nói doesn't have to. don't have to đi với I, you, we và they, còn has to thì lại bắt cô ấy phải đến lớp.
Câu hỏi: Do you have to? Does he have to?
Để hỏi về một quy định, bạn nói Do you have to + động từ? Với he, she và it, bạn nói Does he have to + động từ?
Do I have to buy a ticket? Yes, you do.
Does she have to study tonight? No, she doesn't.
Not "Does he has to go?" — say "Does he have to go?". Sau does, bạn nói have to, không nói has to.
Thử ngay: Amina: ___ I have to take off my shoes? Lars: Yes, please. The floor is new. Chọn từ đầu tiên của Amina. (Does / Am / Do) Đáp án: Do — Với I, câu hỏi về quy định bắt đầu bằng Do: Do I have to take them off? Does đi với he, she và it, còn Am không đi với have to.
Quy định, hay được tự chọn
Bạn cần phải làm? Bạn nói have to. Bạn được tự chọn? Bạn nói don't have to.
At this school, you have to wear a uniform.
You don't have to wear a tie, but you can.
Thử ngay: Amina: Can I go home now? Lars: Sure. You ___ stay. We can do it tomorrow. Chọn điều Lars nói. (have to / don't have to / has to) Đáp án: don't have to — Mai làm tiếp cũng được, nên ở lại hay không là tùy Amina: don't have to + stay. have to sẽ giữ cô ấy ở lại tối nay, còn has to đi với he, she và it.