Phương tiện giao thông (A1)

car, bus và taxi đều đi trên đường. bus thì dài và chở nhiều người. taxi đưa bạn đến nơi bạn muốn, và bạn trả tiền cho tài xế.

Trên đường bộ

TừPhát âmVí dụ
car/kɑːr/a fast car
bus/bʌs/a big bus
taxi/ˈtæk.si/a yellow taxi

Trên đường ray

train và subway đều chạy trên đường ray kim loại. train đi giữa các thị trấn, ở ngoài trời. subway chạy dưới lòng thành phố, bên dưới các con phố, nên từ trên đó bạn không nhìn thấy bầu trời.

TừPhát âmVí dụ
train/treɪn/a long train
subway/ˈsʌb.weɪ/the subway

Bạn đến đó bằng cách nào?

Để nói bạn đi BẰNG GÌ, hãy đặt by trước bus, car hoặc train, không có the: by bus, by car, by train. Đi bộ có cụm từ riêng: on foot.

TừPhát âmVí dụ
by bus/baɪ ˈbʌs/I go by bus.
on foot/ɑn ˈfʊt/I go on foot.