Những phương tiện này di chuyển trên đường phố. Một chiếc car, một chiếc bus lớn, một chiếc taxi màu vàng, và một chiếc motorcycle phát ra tiếng động cơ lớn.
Trên đường bộ
car /kɑːr/ — a fast car
bus /bʌs/ — a big bus
taxi /ˈtæk.si/ — a yellow taxi
motorcycle /ˈmoʊ.tɚˌsaɪ.kəl/ — a loud motorcycle
Thử ngay: Choose the word: (taxi / train / ship) Đáp án: taxi — This is a taxi.
Trên đường ray
Những phương tiện này chạy trên đường ray kim loại. Một đoàn train dài chạy giữa các thành phố, và hệ thống subway dưới lòng đất.
train /treɪn/ — a long train
subway /ˈsʌb.weɪ/ — the subway
Thử ngay: Choose the word: (subway / plane / car) Đáp án: subway — This is a subway.
Trên không và dưới nước
Một chiếc plane và một chiếc helicopter bay trên không trung. Một con ship lớn di chuyển trên mặt nước. Một chiếc bicycle bạn dùng chân để đạp.
plane /pleɪn/ — a big plane
helicopter /ˈhɛl.ɪˌkɑːp.tɚ/ — a helicopter
ship /ʃɪp/ — a large ship
bicycle /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ — a red bicycle
Thử ngay: Choose the word: (ship / bicycle / bus) Đáp án: ship — This is a ship.
Lớn và nhỏ trên mặt nước
Kích thước tạo nên sự khác biệt trên mặt nước. Một chiếc ship lớn vượt biển khơi, còn một chiếc boat nhỏ đi qua sông hoặc hồ.
boat — a small boat
Thử ngay: Diego and Mei want to cross a small river, so they take a ___. (boat / train / plane) Đáp án: boat — Một chiếc thuyền nhỏ (boat) có kích thước phù hợp để đi trên sông.