car, bus và taxi đều đi trên đường. bus thì dài và chở nhiều người. taxi đưa bạn đến nơi bạn muốn, và bạn trả tiền cho tài xế.
| Từ | Phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| car | /kɑːr/ | a fast car |
| bus | /bʌs/ | a big bus |
| taxi | /ˈtæk.si/ | a yellow taxi |
train và subway đều chạy trên đường ray kim loại. train đi giữa các thị trấn, ở ngoài trời. subway chạy dưới lòng thành phố, bên dưới các con phố, nên từ trên đó bạn không nhìn thấy bầu trời.
| Từ | Phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| train | /treɪn/ | a long train |
| subway | /ˈsʌb.weɪ/ | the subway |
Để nói bạn đi BẰNG GÌ, hãy đặt by trước bus, car hoặc train, không có the: by bus, by car, by train. Đi bộ có cụm từ riêng: on foot.
| Từ | Phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| by bus | /baɪ ˈbʌs/ | I go by bus. |
| on foot | /ɑn ˈfʊt/ | I go on foot. |