Đồ uống và đồ ăn nhẹ (A1)
Mọi người uống những thứ này khi còn ấm nóng. Coffee và tea là những đồ uống nóng, thường dùng vào buổi sáng.
Đồ uống nóng
- coffee /ˈkɔː.fi/ — hot coffee
- tea /tiː/ — green tea
- Thử ngay: Choose the word: (coffee / juice / lemonade) Đáp án: coffee — This is coffee.
Đồ uống lạnh
Những thức uống này mát lạnh và sảng khoái. Water, juice cam, milk, và nước lemonade ngọt ngào.
- water /ˈwɔː.tɚ/ — cold water
- juice /dʒuːs/ — orange juice
- milk /mɪlk/ — a glass of milk
- lemonade /ˌlɛm.əˈneɪd/ — cold lemonade
- Thử ngay: Choose the word: (lemonade / coffee / cake) Đáp án: lemonade — This is lemonade.
Món ăn nhẹ
Đây là những món ăn nhẹ. Một chiếc sandwich, một miếng cake, và một đĩa salad rau củ xanh tươi.
- sandwich /ˈsæn.wɪtʃ/ — a cheese sandwich
- cake /keɪk/ — a piece of cake
- salad /ˈsæl.əd/ — a green salad
- Thử ngay: Choose the word: (sandwich / tea / water) Đáp án: sandwich — This is a sandwich.