Ba món này có trong thực đơn ở Ghafridge Cafe. Một sandwich, một salad và fries.
Đồ ăn ở quán cà phê
Thử ngay: Chọn từ đúng: (salad / fries / sandwich) Đáp án: fries — Hộp giấy trên tấm thớt gỗ đầy những que khoai tây dài, mảnh, màu vàng, nên đáp án là fries. Ở đây không có tô lá xanh nào, cũng không có bánh mì kẹp gì bên trong.
Từ
Phát âm
Ví dụ
sandwich
/ˈsæn.wɪtʃ/
a big sandwich
salad
/ˈsæl.əd/
a green salad
fries
/fraɪz/
hot fries
Thứ gì đó để uống
soda là đồ uống lạnh, ngọt, có ga. Mọi người thường uống một ly khi ăn.
Thử ngay: Chọn từ đúng: (soda / salad / sandwich) Đáp án: soda — Chiếc ly cao trên khay tròn đầy thức uống sẫm màu có ga và đá, nên đáp án là soda. Ở đây không có tô lá xanh nào, cũng không có bánh mì kẹp gì bên trong.
Từ
Phát âm
Ví dụ
soda
/ˈsoʊ.də/
a cold soda
Can I have...? (Cho tôi...)
Ở quầy, bạn gọi món bằng Can I have rồi đến món bạn muốn. Kết thúc bằng please.
Thử ngay: Waiter: Good morning. What would you like? Lars: ___ a salad, please? Chọn cụm từ đúng: (Can I have / Do I have / I can have) Đáp án: Can I have — Khi xin người phục vụ thứ gì, bạn dùng Can I have rồi đến món đó. Do I have hỏi về thứ bạn đã có, còn I can have là một câu nói về bản thân bạn, không phải câu hỏi.