Trong môn math, bạn làm việc với những con số. Trong môn English, bạn học từ vựng và luyện đọc.
Con số và câu chữ
math /mæθ/ — a math class
English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ — an English class
Thử ngay: Choose the word: (math / art / music) Đáp án: math — This is math.
Các môn khoa học
Những môn học này nghiên cứu về thế giới xung quanh. Science nói chung, biology nghiên cứu sinh vật sống, và chemistry nghiên cứu về cấu tạo của vật chất.
science /ˈsaɪ.əns/ — a science class
biology /baɪˈɑː.lə.dʒi/ — a biology class
chemistry /ˈkɛm.ɪ.stri/ — a chemistry class
Thử ngay: Choose the word: (biology / history / math) Đáp án: biology — This is biology.
Thế giới và quá khứ
Trong môn history, bạn tìm hiểu về quá khứ. Trong môn geography, bạn tìm hiểu về các quốc gia và địa danh.
history /ˈhɪs.tər.i/ — a history class
geography /dʒiˈɑː.ɡrə.fi/ — a geography class
Thử ngay: Choose the word: (history / geography / science) Đáp án: history — This is history.
Sáng tạo và vận động
Art, music, và drama giúp bạn thỏa sức sáng tạo. P.E. là môn thể dục, và computer science là môn tin học về máy tính.
art /ɑːrt/ — an art class
music /ˈmjuː.zɪk/ — a music class
drama /ˈdrɑː.mə/ — a drama class
P.E. /ˌpiːˈiː/ — a P.E. class
computer science /kəmˈpjuː.tɚ ˌsaɪ.əns/ — a computer science class
Thử ngay: Choose the word: (P.E. / art / chemistry) Đáp án: P.E. — This school subject is P.E.