Đây là những thứ bạn mang theo khi ra ngoài: một chiếc bag, một chiếc umbrella để che mưa, và một chiếc watch để xem giờ.
| Từ | Phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| bag | /bæɡ/ | a big bag |
| umbrella | /ʌmˈbrɛl.ə/ | a big umbrella |
| watch | /wɑːtʃ/ | a gold watch |
Mở túi ra xem nào: keys của bạn, phone của bạn, và wallet đựng tiền của bạn.
| Từ | Phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| keys | /kiːz/ | my house keys |
| phone | /foʊn/ | a new phone |
| wallet | /ˈwɑː.lət/ | a small wallet |