Bạn mang theo những món đồ này mỗi ngày. Chùm keys nhà của bạn, chiếc phone của bạn, và cặp glasses giúp bạn nhìn rõ hơn.
Trong túi của bạn
keys /kiːz/ — my house keys
phone /foʊn/ — a new phone
glasses /ˈɡlæs.ɪz/ — reading glasses
Thử ngay: Choose the word: (keys / phone / hat) Đáp án: keys — These are keys.
Đồ bạn mang trên người
Bạn đeo những thứ này trên cơ thể. Chiếc watch trên cổ tay để xem giờ, chiếc bracelet trên cánh tay, chiếc hat trên đầu, và chiếc scarf ấm áp quanh cổ.
watch /wɑːtʃ/ — a gold watch
bracelet /ˈbreɪs.lət/ — a silver bracelet
hat /hæt/ — a black hat
scarf /skɑːrf/ — a warm scarf
Thử ngay: Choose the word: (watch / umbrella / toothbrush) Đáp án: watch — This is a watch.
Thêm những đồ bạn mang theo
Một chiếc backpack đựng đồ đạc của bạn, một chiếc umbrella che mưa, và cặp headphones giúp bạn nghe nhạc.
backpack /ˈbæk.pæk/ — a heavy backpack
umbrella /ʌmˈbrɛl.ə/ — a big umbrella
headphones /ˈhɛd.foʊnz/ — new headphones
Thử ngay: Choose the word: (umbrella / headphones / mirror) Đáp án: umbrella — This is an umbrella.
Ở nhà
Một chiếc toothbrush dùng để chải răng, và một chiếc mirror phản chiếu khuôn mặt bạn.
toothbrush /ˈtuːθ.brʌʃ/ — a clean toothbrush
mirror /ˈmɪr.ɚ/ — a small mirror
Thử ngay: Choose the word: (toothbrush / bracelet / phone) Đáp án: toothbrush — This is a toothbrush.
Thêm những món đồ hàng ngày
Bạn đeo sunglasses khi trời nắng chói chang. Bạn cất tiền trong wallet, và bạn chải tóc gọn gàng bằng brush.
sunglasses — black sunglasses
wallet — a brown wallet
brush — a hair brush
Thử ngay: Farid needs money for lunch, so he opens his ___. (wallet / umbrella / brush) Đáp án: wallet — Bạn giữ tiền trong ví (wallet).