Đồ dùng trong lớp học (A1)
Bạn dùng những thứ này để viết và vẽ. Một chiếc pen mực xanh, một chiếc pencil màu vàng, và một chiếc ruler dài để kẻ đường thẳng.
Đồ dùng để viết
- pen /pɛn/ — a blue pen
- pencil /ˈpɛn.səl/ — a yellow pencil
- ruler /ˈruː.lɚ/ — a long ruler
- Thử ngay: Choose the word: (ruler / book / door) Đáp án: ruler — This is a ruler.
Những thứ để viết lên
Bạn viết lên những thứ này. Một cuốn book để đọc, một cuốn notebook để làm bài, và những tờ paper màu trắng.
- book /bʊk/ — a good book
- notebook /ˈnoʊt.bʊk/ — a new notebook
- paper /ˈpeɪ.pɚ/ — white paper
- Thử ngay: Choose the word: (notebook / scissors / chair) Đáp án: notebook — This is a notebook.
Đựng và cắt
Bạn đựng đồ dùng của mình trong backpack, và bạn cắt giấy bằng scissors.
- backpack /ˈbæk.pæk/ — a heavy backpack
- scissors /ˈsɪz.ɚz/ — sharp scissors
- Thử ngay: Choose the word: (scissors / backpack / map) Đáp án: scissors — These are scissors.
Xung quanh phòng học
Đây là các phần trong phòng học. Một cánh door để ra vào, một ô window để nhìn ra bên ngoài, một chiếc chair để ngồi, và một tấm map trên tường.
- door /dɔːr/ — an open door
- window /ˈwɪn.doʊ/ — an open window
- chair /tʃɛr/ — a soft chair
- map /mæp/ — a world map
- Thử ngay: Choose the word: (window / pencil / notebook) Đáp án: window — This is a window.
Bàn học và bảng
Bạn ngồi vào desk để học bài. Giáo viên viết lên chiếc whiteboard lớn màu trắng ở phía trước, và bạn xóa nét bút chì sai bằng eraser.
- desk — a wooden desk
- whiteboard — a big whiteboard
- eraser — a pink eraser
- Thử ngay: Oh no, the word is wrong! Mei needs her ___. (eraser / ruler / map) Đáp án: eraser — Eraser dùng để xóa các nét bút chì.