Bạn viết bằng pen hoặc pencil. Eraser dùng để xóa chỗ viết sai bằng bút chì.
Đồ dùng để viết
Thử ngay: Mei: Oh no, the word is wrong. Diego: Here, take my ___. (eraser / pencil / pen) Đáp án: eraser — Eraser dùng để xóa một từ viết sai.
Từ
Phát âm
Ví dụ
pen
/pɛn/
a blue pen
pencil
/ˈpɛn.səl/
a yellow pencil
eraser
/ɪˈreɪ.sɚ/
a pink eraser
Chỗ bạn ngồi
Bạn ngồi trên chair, và làm bài ở desk.
Thử ngay: Amina: I am very tired. Lars: Sit down. That ___ is free. (chair / book / pen) Đáp án: chair — Bạn ngồi xuống một cái chair.
Từ
Phát âm
Ví dụ
chair
/tʃɛr/
a soft chair
desk
/dɛsk/
a wooden desk
Sách và lớp học của bạn
Bạn đọc book. Bạn học tiếng Anh cùng các học viên khác trong một class.
Thử ngay: Lars: Ten students are here. Mei: Yes! It is a big ___. (class / book / desk) Đáp án: class — Các học viên cùng học với nhau tạo thành một class.