Now nghĩa là vào lúc này. Right now cũng nói về lúc này nhưng mạnh hơn: ngay chính lúc này, không phải lát nữa.
Now và right now
now /naʊ/ — I am busy now.
right now /ˌraɪt ˈnaʊ/ — I am at the metro right now.
Thử ngay: Lani: When are you free? Yasmin: I am free ___, but not later. Hoàn thành câu nói của Yasmin. (now / every day / Mondays) Đáp án: now — Yasmin nói cô ấy rảnh nhưng lát nữa thì không, nên ý cô ấy là lúc này chứ không phải lúc nào khác. Rảnh every day hay rảnh vào Mondays thì không cho Lani biết khi nào nên đến.
Thử ngay: Wei: Can you help me after lunch? Ira: I can help you ___. After lunch I am at the library. Hoàn thành câu nói của Ira. (on Fridays / right now / every week) Đáp án: right now — Wei cần giúp sau bữa trưa, nhưng lúc đó Ira ở thư viện, nên sự giúp đỡ phải diễn ra ngay lúc này. Lựa chọn on Fridays hay every week đều không giúp được Wei hôm nay.