Thời điểm trong tương lai: tonight, next week, next year (A1)
Cả ba đều cho biết KHI NÀO một việc xảy ra, và chưa việc nào xảy ra cả. Tonight là tối nay, chỉ còn vài tiếng nữa. Next week là tuần ngay sau tuần này. Next year là năm ngay sau năm nay.
Thời điểm trong tương lai: tonight, next week, next year
tonight /təˈnaɪt/ — I am at home tonight.
next week /ˌnekst ˈwiːk/ — The party is next week.
next year /ˌnekst ˈjɪr/ — Ethan finishes school next year.
Thử ngay: Mateo: Do you have time for me today? Ira: Yes. Come at nine ___, after dinner. Hoàn thành câu nói của Ira. (next year / tonight / this week) Đáp án: tonight — Mateo hỏi về hôm nay và Ira đồng ý, nên chín giờ mà cô ấy nói là lúc chỉ còn vài tiếng nữa, sau bữa tối của cô ấy. Hai đáp án còn lại đều không phải hôm nay.
Thử ngay: Wei: Today is Friday. Is the concert at the Neshom Note tomorrow? Maya: No, it is on Monday ___. Hoàn thành câu nói của Maya. (next week / this week / next year) Đáp án: next week — Hôm nay là thứ Sáu, nên thứ Hai của tuần này đã qua rồi. Thứ Hai mà Maya nói đến là sau cuối tuần, tức là next week. next year thì quá xa.
Thử ngay: Farid: Is the school trip to Ghafwick soon? Sofia: No, not this year. We go ___. Hoàn thành câu nói của Sofia. (this year / next year / next week) Đáp án: next year — Sofia đã loại this year, nên chuyến đi phải đợi đến năm sau đó. Bảy ngày nữa vẫn còn nằm trong năm mà cô ấy vừa loại.