Những món ăn này giúp bạn khỏe mạnh. Thịt chicken, fish, và eggs.
Thực phẩm cung cấp năng lượng
chicken /ˈtʃɪk.ɪn/ — roast chicken
fish /fɪʃ/ — fresh fish
eggs /ɛɡz/ — two eggs
Thử ngay: Choose the word: (eggs / coffee / water) Đáp án: eggs — These are eggs.
Thực phẩm hàng ngày
Mọi người thường xuyên ăn những món này. Bánh mì bread, rice trắng, cheese vàng, và soup nóng hổi.
bread /brɛd/ — fresh bread
rice /raɪs/ — white rice
cheese /tʃiːz/ — yellow cheese
soup /suːp/ — hot soup
Thử ngay: Choose the word: (bread / juice / tea) Đáp án: bread — This is bread.
Đồ uống
Đây là những thứ bạn dùng để uống. Water mát lạnh, một ly milk, coffee nóng, tea xanh, và juice táo.
water /ˈwɔː.tɚ/ — cold water
milk /mɪlk/ — a glass of milk
coffee /ˈkɔː.fi/ — hot coffee
tea /tiː/ — green tea
juice /dʒuːs/ — apple juice
Thử ngay: Choose the word: (water / rice / cheese) Đáp án: water — This is water.
Món ngọt
Mọi người thường ăn những món này sau bữa ăn chính. Một lát cake, que ice cream mát lạnh, và những chiếc bánh cookies nhỏ xinh.
cake — a chocolate cake
ice cream — cold ice cream
cookies — two cookies
Thử ngay: After dinner, Mei eats a piece of chocolate ___. (cake / soup / cheese) Đáp án: cake — Cake là món ngọt mọi người thường ăn sau bữa ăn chính.