Đồ ăn và thức uống (A1)

Những món ăn này giúp bạn khỏe mạnh: chicken, fish và eggs.

Thực phẩm cung cấp năng lượng

TừPhát âmVí dụ
chicken/ˈtʃɪk.ɪn/roast chicken
fish/fɪʃ/fresh fish
eggs/ɛɡz/two eggs

Bánh mì

Bread có mặt trên bàn trong nhiều bữa ăn. Ở Mosh Market, bạn có thể mua bánh mì mới ra lò vào buổi sáng.

TừPhát âmVí dụ
bread/brɛd/fresh bread

Đồ uống

Đây là những thứ người ta uống: water trong suốt, milk màu trắng, coffee màu sẫm, và tea pha từ một túi giấy nhỏ trong cốc.

TừPhát âmVí dụ
water/ˈwɔː.tɚ/cold water
milk/mɪlk/warm milk
coffee/ˈkɔː.fi/hot coffee
tea/tiː/green tea

Đếm đồ uống

Ở Mosh Market, bạn có thể uống nước đựng trong tách, ly, hoặc chai: a cup of water, a glass of water, hoặc a bottle of water.

TừPhát âmVí dụ
a cup ofa cup of tea
a glass ofa glass of water
a bottle ofa bottle of water