Để hỏi tên, hãy nói What's your name? Để trả lời, hãy nói My name is rồi đến tên của bạn.
Tên
What's your name? — Hello. What's your name?
My name is — My name is Yasmin.
Thử ngay: Mateo: Hello! ___ Mei: My name is Mei. Choose the question that Mei is answering. (What's your name? / Where are you from? / How old are you?) Đáp án: What's your name? — Mei trả lời bằng tên của mình, nên câu hỏi là What's your name?
Nơi bạn đến từ
Để hỏi về đất nước của ai đó, hãy nói Where are you from? Để trả lời, hãy nói I'm from rồi đến tên quốc gia.
Where are you from? — Where are you from?
I'm from — I'm from Canada.
Thử ngay: Sofia: Where are you from? Farid: ___ Canada. Choose the best way for Farid to answer. (I'm from / My name is / How old are you?) Đáp án: I'm from — Câu hỏi về đất nước, nên Farid trả lời là I'm from Canada.
Tuổi
Để hỏi tuổi của ai đó, hãy nói How old are you? Để trả lời, hãy nói I'm rồi đến số tuổi của bạn cùng cụm từ years old.
How old are you? — How old are you?
I'm ... years old — I'm twenty years old.
Thử ngay: Lars: How old are you? Camila: ___ twenty years old. Choose the best way for Camila to answer. (I'm / I'm from / What's your name?) Đáp án: I'm — Câu hỏi về tuổi tác, nên Camila trả lời là I'm twenty years old.
Thông tin liên lạc
Để hỏi cách liên lạc với ai đó, hãy nói What's your phone number? hoặc What's your email address? Để hỏi nơi họ ở, hãy nói What's your address?
What's your phone number? — What's your phone number? It is 555-1234.
What's your email address? — What's your email address? Here it is.
What's your address? — What's your address? It is 12 Green Street.
Thử ngay: Farid: ___ Amina: It is 12 Green Street. Choose the question that Amina is answering. (What's your address? / What's your phone number? / What's your name?) Đáp án: What's your address? — Tên đường và số nhà đi liền với nhau tạo thành một địa chỉ. Số điện thoại thì không có tên đường.
Công việc và ngôn ngữ
Để hỏi về nghề nghiệp của ai đó, hãy nói What do you do? Để hỏi về ngôn ngữ họ nói, hãy nói What languages do you speak?
What do you do? — What do you do? I am a teacher.
What languages do you speak? — What languages do you speak? I speak English and Arabic.
Thử ngay: Mei: ___ Hiroshi: I am a doctor. Choose the question that Hiroshi is answering. (What do you do? / What languages do you speak? / How old are you?) Đáp án: What do you do? — Nghề nghiệp là câu trả lời cho What do you do? Câu trả lời về ngôn ngữ sẽ là tên một thứ tiếng, ví dụ như English.