Để hỏi về đất nước của ai đó, hãy nói Where are you from? Để trả lời, hãy nói I'm from rồi đến tên quốc gia.
Bạn đến từ đâu
Thử ngay: Sofia: Where are you from? Student: ___ Canada. Chọn cách trả lời hay nhất cho bạn học viên. (I'm from / My name is / How old are you?) Đáp án: I'm from — Câu hỏi về đất nước, nên bạn học viên trả lời là I'm from Canada.
Từ
Phát âm
Ví dụ
Where are you from?
Where are you from?
I'm from
I'm from Canada.
Thông tin liên lạc
Để hỏi cách liên lạc với ai đó, hãy nói What's your phone number? hoặc What's your email address? Để hỏi nơi họ ở, hãy nói What's your address?
Thử ngay: Farid: ___ Man: It is 8 Moffen Street. Chọn câu hỏi mà người đàn ông đang trả lời. (What's your address? / What's your phone number? / What's your name?) Đáp án: What's your address? — Tên đường và số nhà đi liền với nhau tạo thành một địa chỉ. Số điện thoại thì không có tên đường.
Từ
Phát âm
Ví dụ
What's your phone number?
What's your phone number? It is 555-1234.
What's your email address?
What's your email address? Here it is.
What's your address?
What's your address? It is 12 Moffen Street.
Tên và họ
Trong tiếng Anh, first name (tên) đứng trước, còn last name (họ) đứng sau: Amina Okafor.
Thử ngay: Rosa Brandt is at the park office. Brandt is her ___. (first name / last name / zip code) Đáp án: last name — Brandt đứng sau Rosa, nên đó là last name (họ) của cô ấy. Rosa là first name, tức là tên đứng trước.
Từ
Phát âm
Ví dụ
first name
/ˈfɝːst neɪm/
Amina is her first name.
last name
/ˈlæst neɪm/
Okafor is her last name.
zip code (mã bưu chính)
zip code là dãy số dành cho một khu vực trong thành phố. Nó nằm ở cuối địa chỉ.
Thử ngay: Lars: What is your address? Woman: 5 Moffen Street. Lars: And the ___? Woman: 40312. Chọn các từ Lars cần. (zip code / last name / phone number) Đáp án: zip code — Người phụ nữ trả lời bằng dãy số đứng sau tên đường, nên Lars đã hỏi zip code. Họ của một người là một từ, còn số điện thoại không nằm trong địa chỉ.