Với giờ đúng (giờ tròn), hãy nói It's + số giờ + o'clock.
o'clock = đúng vào giờ tròn
It's seven o'clock.
It's twelve o'clock.
The class starts at nine o'clock.
Thử ngay: The clock shows 8:00. ___ eight o'clock. (It's / It has / There is) Đáp án: It's — Để nói giờ, bắt đầu bằng It's: It's eight o'clock. "It has" và "There is" không dùng để nói giờ.
past = số phút hơn
Với số phút hơn (sau giờ đúng), nói số phút + past + số giờ: ten past six = 6:10.
It's ten past six. (6:10)
It's five past nine. (9:05)
It's ten past three. (3:10)
Not "It's six past ten. (for 6:10)" — say "It's ten past six. (6:10)". Nói số phút trước, rồi đến past, sau đó đến số giờ: ten past six, không phải six past ten.
Thử ngay: The clock shows 4:10. It's ten ___ four. (past / to / after) Đáp án: past — Với số phút hơn, hãy dùng past: ten past four (4:10). "To" dùng cho phút kém trước giờ tiếp theo; ta không dùng "after" theo cách nói giờ này.
to = số phút kém
Khi thời gian sắp đến giờ tiếp theo, hãy nói số phút kém + to + số giờ tiếp theo: ten to seven = 6:50.
It's ten to seven. (6:50)
It's five to one. (12:55)
It's ten to five. (4:50)
Not "It's ten past seven. (for 6:50)" — say "It's ten to seven. (6:50)". Khi số phút sắp chạm đến giờ tiếp theo, hãy đếm số phút còn lại: 6:50 là ten to seven, không phải ten past.
Thử ngay: The clock shows 8:50. It's ten ___ nine. (to / past / before) Đáp án: to — 8:50 sắp đến 9 giờ, nên hãy đếm số phút còn lại đến giờ tiếp theo: ten to nine. "Past" dùng cho giờ hơn; ta không dùng "before" theo cách nói giờ này.
half past, quarter past, quarter to
Dùng half past cho :30, quarter past cho :15, và quarter to cho :45. (A quarter là 15 phút.)
It's half past two. (2:30)
It's quarter past six. (6:15)
It's quarter to nine. (8:45)
Thử ngay: The clock shows 2:30. ___ two. (half past / quarter past / half to) Đáp án: half past — 2:30 là 2 giờ rưỡi (sau 2 giờ nửa tiếng), nên nói half past two. "Quarter past" là :15, và "half to" không phải là cách diễn đạt đúng.
Hỏi giờ
Để hỏi giờ, hãy nói What time is it? Bạn cũng có thể hỏi What's the time?
What time is it? — It's half past four.
What's the time? — It's ten to six.
Excuse me, what time is it?
Thử ngay: You want to know the time. What do you ask? (What time is it? / How time is it? / What is time?) Đáp án: What time is it? — Để hỏi giờ, hãy nói What time is it? "How time is it" dùng sai từ để hỏi, còn "What is time" là hỏi về khái niệm thời gian chứ không phải xem đồng hồ.
Thử ngay: The clock shows 7:15. It's ___ seven. (quarter past / quarter to / half past) Đáp án: quarter past — 7:15 là 7 giờ hơn mười lăm phút, nên nói quarter past seven. "Quarter to" là :45, và "half past" là :30.