Trái cây (A1)
Những loại trái cây này rất dễ tìm thấy. Quả apple, quả banana dài màu vàng, quả orange, và những chùm grapes nhỏ màu xanh hoặc tím.
Trái cây hàng ngày
- apple /ˈæp.əl/ — a red apple
- banana /bəˈnæn.ə/ — a yellow banana
- orange /ˈɔːr.ɪndʒ/ — a sweet orange
- grapes /ɡreɪps/ — green grapes
- Thử ngay: Choose the word: (banana / apple / grapes) Đáp án: banana — This is a banana.
Ngọt và mọng nước
Những loại quả này mềm và ngọt. Quả strawberry nhỏ màu đỏ, quả watermelon to màu xanh, quả peach mềm mại, và những quả cherries đỏ thẫm.
- strawberry /ˈstrɔː.bɛr.i/ — a red strawberry
- watermelon /ˈwɔː.tɚˌmɛl.ən/ — a big watermelon
- peach /piːtʃ/ — a soft peach
- cherries /ˈtʃɛr.iz/ — red cherries
- Thử ngay: Choose the word: (watermelon / strawberry / peach) Đáp án: watermelon — This is a watermelon.
Thêm hai loại trái cây
Quả lemon màu vàng và chua, còn quả pear màu xanh và ngọt.
- lemon /ˈlɛm.ən/ — a sour lemon
- pear /pɛr/ — a green pear
- Thử ngay: Choose the word: (lemon / pear / banana) Đáp án: lemon — This is a lemon.