Những người này giữ cho chúng ta an toàn và khỏe mạnh. Một doctor giúp đỡ người ốm, một firefighter dập tắt các đám cháy, và một police officer giữ gìn an ninh cho thị trấn.
Những công việc giúp đỡ mọi người
doctor /ˈdɑːk.tɚ/ — a kind doctor
firefighter /ˈfaɪɚˌfaɪ.tɚ/ — a brave firefighter
police officer /pəˈliːs ˌɑː.fɪ.sɚ/ — a police officer
Thử ngay: Choose the word: (doctor / chef / pilot) Đáp án: doctor — This is a doctor.
Ở trường học và với ẩm thực
Một teacher giúp bạn học tập ở trường, một chef nấu các món ăn trong nhà hàng, và một farmer trồng trọt thực phẩm trong trang trại.
teacher /ˈtiː.tʃɚ/ — my English teacher
chef /ʃɛf/ — a busy chef
farmer /ˈfɑːr.mɚ/ — a busy farmer
Thử ngay: Choose the word: (chef / teacher / builder) Đáp án: chef — This is a chef.
Thêm các nghề nghiệp khác
Một pilot lái máy bay, một builder xây nhà, một hairdresser cắt tóc, và một lawyer giúp đỡ mọi người về mặt pháp lý.
pilot /ˈpaɪ.lət/ — an airplane pilot
builder /ˈbɪl.dɚ/ — a strong builder
hairdresser /ˈhɛrˌdrɛs.ɚ/ — a friendly hairdresser
lawyer /ˈlɔː.jɚ/ — a smart lawyer
Thử ngay: Choose the word: (pilot / farmer / hairdresser) Đáp án: pilot — This is a pilot.