Một số nghề giúp đỡ mọi người. doctor giúp người bị ốm. nurse làm việc cùng bác sĩ và chăm sóc bạn trong bệnh viện mỗi ngày. police officer giúp giữ an toàn cho thị trấn.
Nghề giúp đỡ mọi người
Thử ngay: Ira: The doctor isn't here now. Who takes care of me in the hospital? Diego: The ___. Chọn câu trả lời của Diego. (nurse / doctor / police officer) Đáp án: nurse — nurse làm việc cùng bác sĩ và chăm sóc bạn trong bệnh viện. doctor không có ở đây, còn police officer giữ cho thị trấn được an toàn.
Từ
Phát âm
Ví dụ
doctor
/ˈdɑːk.tɚ/
a doctor at work
nurse
/nɝːs/
a nurse at the hospital
police officer
/pəˈliːs ˌɑː.fɪ.sɚ/
a police officer in the park
Ở trường
Ở trường, teacher đứng trước lớp và dạy cả lớp. student ngồi ở bàn và học.
Thử ngay: Ethan: Who writes the new words on the board for the class? Maya: The ___. Chọn câu trả lời của Maya. (teacher / student / driver) Đáp án: teacher — Viết từ mới lên bảng cho cả lớp là việc của teacher. student thì chép chúng vào vở, còn driver không ở trong lớp học.
Từ
Phát âm
Ví dụ
teacher
/ˈtiː.tʃɚ/
a teacher at school
student
/ˈstuː.dənt/
a student with a backpack
Trên đường và trong nhà hàng
server mang đồ ăn cho bạn ở nhà hàng. driver ngồi sau tay lái của xe buýt, ô tô hoặc xe tải.
Thử ngay: Camila: Who takes our order at the restaurant? Lars: The ___. Chọn câu trả lời của Lars. (server / driver / student) Đáp án: server — Ghi lại món mà khách ở bàn muốn ăn là việc của server. driver làm việc trên đường, còn student thì ở trường.