Rau củ (A1)
Những loại rau củ này mọc dưới lòng đất. Củ carrot màu cam, củ potato màu nâu, và củ onion tròn.
Củ dưới lòng đất
- carrot /ˈkær.ət/ — an orange carrot
- potato /pəˈteɪ.toʊ/ — a big potato
- onion /ˈʌn.jən/ — a white onion
- Thử ngay: Choose the word: (carrot / tomato / lettuce) Đáp án: carrot — This is a carrot.
Rau củ làm món salad
Bạn thường ăn tươi những loại này. Quả tomato đỏ, quả cucumber xanh, rau lettuce xanh mướt, và quả pepper.
- tomato /təˈmeɪ.toʊ/ — a red tomato
- cucumber /ˈkjuː.kʌm.bɚ/ — a fresh cucumber
- lettuce /ˈlɛt.ɪs/ — green lettuce
- pepper /ˈpɛp.ɚ/ — a green pepper
- Thử ngay: Choose the word: (tomato / potato / mushroom) Đáp án: tomato — This is a tomato.
Thêm các loại rau củ khác
Cây mushroom mềm và mọc trong bóng tối, broccoli có hình như một cái cây nhỏ màu xanh, và corn có màu vàng.
- mushroom /ˈmʌʃ.ruːm/ — a small mushroom
- broccoli /ˈbrɑː.kə.li/ — fresh broccoli
- corn /kɔːrn/ — yellow corn
- Thử ngay: Choose the word: (broccoli / corn / onion) Đáp án: broccoli — This is broccoli.