Thể thao (A1)
Ở các môn thể thao này, bạn chơi với một quả bóng. Soccer, basketball, tennis, volleyball, và baseball.
Các môn thể thao với bóng
- soccer /ˈsɑː.kɚ/ — play soccer
- basketball /ˈbæs.kɪt.bɔːl/ — play basketball
- tennis /ˈtɛn.ɪs/ — play tennis
- volleyball /ˈvɑː.li.bɔːl/ — play volleyball
- baseball /ˈbeɪs.bɔːl/ — play baseball
- Thử ngay: Choose the word: (soccer / swimming / yoga) Đáp án: soccer — This is soccer.
Các môn thể thao không dùng bóng
Ở các môn thể thao này, bạn vận động cơ thể mà không dùng bóng. Swimming dưới nước, running, và cycling bằng xe đạp.
- swimming /ˈswɪm.ɪŋ/ — go swimming
- running /ˈrʌn.ɪŋ/ — go running
- cycling /ˈsaɪ.klɪŋ/ — go cycling
- Thử ngay: Choose the word: (swimming / cycling / running) Đáp án: swimming — This is swimming.
Tại phòng tập thể dục
Weightlifting giúp bạn khỏe mạnh hơn, còn yoga giúp bạn kéo giãn cơ thể và thư giãn.
- weightlifting /ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/ — do weightlifting
- yoga /ˈjoʊ.ɡə/ — do yoga
- Thử ngay: Choose the word: (weightlifting / yoga / tennis) Đáp án: weightlifting — This is weightlifting.