Soccer và basketball là các môn chơi với bóng. Các môn chơi với bóng đi với play. Hãy nói play soccer và play basketball.
play + môn chơi với bóng
Thử ngay: Chọn cụm từ: (do yoga / play basketball / go running) Đáp án: play basketball — Anh ấy đang bật lên không trung, tay cầm quả bóng màu cam và ném vào rổ, nên đáp án là play basketball. Trong hình không ai ngồi trên thảm để do yoga, và cũng không ai chạy để go running.
Từ
Phát âm
Ví dụ
play soccer
I play soccer with my brother.
play basketball
We play basketball after class.
go swimming, go running (đi bơi, đi chạy bộ)
Khi nói tên môn thể thao một mình, swimming và running đi với go. Hãy nói go swimming và go running.
Thử ngay: Chọn cụm từ: (do running / play running / go running) Đáp án: go running — running là một trong hai từ ở thẻ này đi với go, nên đáp án là go running. Hai từ còn lại đều không đi với running ở đây.
Từ
Phát âm
Ví dụ
go swimming
I go swimming in the morning.
go running
They go running in the park.
do yoga (tập yoga)
Yoga đi với do. Hãy nói do yoga. Hãy học động từ cùng với môn thể thao.
Thử ngay: Sofia: What does Mei do at Farrisen Gym? Lars: She ___. Hoàn thành câu nói của Lars. (does yoga / plays soccer / goes swimming) Đáp án: does yoga — Cô ấy ngồi xếp bằng trên thảm, hai tay đặt lên đầu gối và mắt nhắm lại, nên đáp án là does yoga. Trong hình không có quả bóng nào để plays soccer, và cũng không có nước để goes swimming.