Ba thứ bạn mặc ở phần trên cơ thể. Bạn mặc shirt khi đi làm, T-shirt khi trời nóng, và jacket khi trời lạnh.
Phần trên cơ thể
Thử ngay: It is very cold at the market today. I want a warm ___. (jacket / T-shirt / dress) Đáp án: jacket — Bạn mặc jacket khi trời lạnh. Bạn mặc T-shirt khi trời nóng.
Thử ngay: Chọn từ đúng: (T-shirt / shirt / jacket) Đáp án: T-shirt — Bức tranh là một chiếc T-shirt.
Từ
Phát âm
Ví dụ
shirt
/ʃɜːrt/
a blue shirt
T-shirt
/ˈtiː.ʃɜːrt/
a white T-shirt
jacket
/ˈdʒæk.ɪt/
a green jacket
Một chiếc dress
dress được mặc riêng một mình, nên bạn không cần mặc thêm áo và quần.
Từ
Phát âm
Ví dụ
dress
/drɛs/
a red dress
Chân và bàn chân
Bạn mặc pants ở chân và mang shoes ở bàn chân. Pants luôn giữ -s: hãy nói these pants, không nói "this pant". Còn giày thì là one shoe, two shoes.
Thử ngay: Chọn từ đúng: (pants / shoes / shirt) Đáp án: pants — Bức tranh là pants.
Thử ngay: I am at the door with my jacket and my pants. Now I need my ___. (shoes / pants / a T-shirt) Đáp án: shoes — Bạn mang shoes ở chân khi ra ngoài. pants thì đã mặc rồi, còn a T-shirt không hợp sau my.