Bạn mặc những thứ này ở nửa trên cơ thể. Một chiếc shirt, một chiếc jacket ấm áp, và một chiếc dress phủ toàn thân.
Nửa trên cơ thể
shirt /ʃɜːrt/ — a blue shirt
jacket /ˈdʒæk.ɪt/ — a green jacket
dress /drɛs/ — a red dress
Thử ngay: Choose the word: (jacket / shorts / socks) Đáp án: jacket — This is a jacket.
Nửa dưới cơ thể
Bạn mặc những thứ này ở chân. Chiếc quần dài pants, chiếc quần đùi ngắn shorts cho những ngày nóng.
pants /pænts/ — black pants
shorts /ʃɔːrts/ — blue shorts
Thử ngay: Choose the word: (shorts / boots / a hat) Đáp án: shorts — These are shorts.
Ở đôi chân
Bạn mang những thứ này ở chân. Đi socks trước, rồi đến shoes hoặc đôi boots cao cổ.
socks /sɑːks/ — white socks
shoes /ʃuːz/ — new shoes
boots /buːts/ — brown boots
Thử ngay: Choose the word: (socks / gloves / a scarf) Đáp án: socks — These are socks.
Cho những ngày trời lạnh
Khi trời lạnh, bạn đội thêm hat trên đầu, quàng scarf quanh cổ, và đeo gloves vào tay.
hat /hæt/ — a warm hat
scarf /skɑːrf/ — a long scarf
gloves /ɡlʌvz/ — warm gloves
Thử ngay: Choose the word: (gloves / a hat / shoes) Đáp án: gloves — These are gloves.
Cho những ngày trời ấm
Những ngày ấm áp cần trang phục nhẹ nhàng hơn. Bạn mặc một chiếc t-shirt ở nửa trên cơ thể, và đi đôi sandals thoáng mát ở chân.
t-shirt — a white t-shirt
sandals — brown sandals
Thử ngay: It is very hot at the beach, so Lani wears open ___ on her feet. (sandals / boots / gloves) Đáp án: sandals — Sandals là loại giày hở ngón cho những ngày nóng bức.