Trang phục (A1)

Ba thứ bạn mặc ở phần trên cơ thể. Bạn mặc shirt khi đi làm, T-shirt khi trời nóng, và jacket khi trời lạnh.

Phần trên cơ thể

TừPhát âmVí dụ
shirt/ʃɜːrt/a blue shirt
T-shirt/ˈtiː.ʃɜːrt/a white T-shirt
jacket/ˈdʒæk.ɪt/a green jacket

Một chiếc dress

dress được mặc riêng một mình, nên bạn không cần mặc thêm áo và quần.

TừPhát âmVí dụ
dress/drɛs/a red dress

Chân và bàn chân

Bạn mặc pants ở chân và mang shoes ở bàn chân. Pants luôn giữ -s: hãy nói these pants, không nói "this pant". Còn giày thì là one shoe, two shoes.

TừPhát âmVí dụ
pants/pænts/black pants
shoes/ʃuːz/new shoes