Các bộ phận cơ thể (A1)
Đây là các bộ phận trên khuôn mặt. Bạn nhìn bằng eye, ngửi bằng nose, ăn và nói bằng mouth, và nghe bằng ear.
Khuôn mặt của bạn
- eye /aɪ/ — two eyes
- nose /noʊz/ — a small nose
- mouth /maʊθ/ — a big mouth
- ear /ɪr/ — my left ear
- Thử ngay: Choose the word: (ear / eye / nose) Đáp án: ear — This is an ear.
Tay và chân
Bạn cầm nắm đồ vật bằng hand ở đầu arm. Bạn bước đi bằng foot ở cuối leg.
- hand /hænd/ — my right hand
- arm /ɑːrm/ — a long arm
- leg /lɛɡ/ — a strong leg
- foot /fʊt/ — my right foot
- Thử ngay: Choose the word: (hand / foot / ear) Đáp án: hand — This is a hand.
Bên trong cơ thể bạn
Đây là những bộ phận bên trong cơ thể bạn. Bạn suy nghĩ bằng brain, và heart giúp bơm máu đi khắp cơ thể.
- brain /breɪn/ — a smart brain
- heart /hɑːrt/ — a healthy heart
- Thử ngay: Choose the word: (brain / heart / hand) Đáp án: brain — This is a brain.