head nằm trên cùng. Bạn nhìn bằng eye và ngửi bằng nose. tooth thì nhỏ, trắng và cứng.
Đầu và khuôn mặt
Thử ngay: My _____ hurts. (nose / tooth / head) Đáp án: nose — Bức tranh chỉ có một bộ phận, với hai lỗ nhỏ ở phía dưới: nose. tooth màu trắng và nhỏ hơn thế này nhiều, còn head thì cho thấy cả khuôn mặt.
Từ
Phát âm
Ví dụ
head
my head
eye
two eyes
nose
a small nose
tooth
a white tooth
Tay và chân
Bạn cầm đồ vật bằng hand ở cuối arm. Bạn bước đi trên foot ở cuối leg.
Thử ngay: Please show me your _____. (arm / leg / hand) Đáp án: arm — Bức tranh kéo dài từ vai xuống tận nắm tay, nên cả bộ phận đó là arm. hand chỉ là phần nhỏ ở cuối, còn leg thì kéo xuống đến bàn chân.
Từ
Phát âm
Ví dụ
hand
my right hand
arm
a long arm
leg
a strong leg
foot
my right foot
Lưng và bụng
back ở phía sau bạn. stomach ở phía trước, dưới ngực. Thức ăn của bạn đi vào đó.
Thử ngay: It hurts here, in my _____. (stomach / back / head) Đáp án: stomach — Cả hai tay đặt ở phía trước, dưới ngực, nên bộ phận đó là stomach. back ở phía sau anh ấy, còn head ở trên cùng.