Với đa số động từ, thêm -ed để tạo dạng quá khứ. Đuôi này giống nhau cho mọi chủ ngữ.
Thêm -ed (cho mọi chủ ngữ)
I worked yesterday.
She played tennis.
They watched a film.
Not "She plays tennis yesterday." — say "She played tennis yesterday.". Đuôi -ed đưa hành động về thời điểm trong quá khứ.
Thử ngay: Yesterday they ___ a film at the playhouse. (watched / watch / watchs) Đáp án: watched — "Yesterday" cho biết câu ở thì quá khứ, nên hãy thêm -ed: watched. Động từ nguyên mẫu "watch" chỉ dùng cho hiện tại.
Tận cùng là -e: thêm -d
Hãy nhìn quy luật: like → liked · live → lived · close → closed. Nếu động từ kết thúc bằng e, chỉ cần thêm -d.
like → liked
live → lived
close → closed
Thử ngay: Amina ___ in Senfarrow Brook last year. (lived / liveed / live) Đáp án: lived — "Live" đã kết thúc bằng e, nên bạn chỉ thêm -d: lived (không phải "liveed" với hai chữ e).
y → ied
Hãy nhìn quy luật: study → studied · try → tried · carry → carried. Chữ y đổi thành ied. Nhưng nếu ngay trước y là a, e, i, o, hoặc u, hãy giữ nguyên y và chỉ thêm -ed: play → played.
study → studied
try → tried
but: play → played (an a before the y)
Thử ngay: Farid ___ hard for the test. (studied / studyed / studyd) Đáp án: studied — Gần đúng rồi, chữ y phải đổi: study → studied (không phải "studyed").
Gấp đôi chữ cái cuối
Hãy nhìn quy luật: stop → stopped · plan → planned · shop → shopped. Đây là những từ ngắn một âm tiết, và chữ cái cuối đứng ngay sau một nguyên âm đơn a, e, i, o, hoặc u. Hãy viết chữ cái cuối đó hai lần, rồi thêm -ed.
stop → stopped
plan → planned
shop → shopped
Thử ngay: The bus ___ near Ghafwick Station. (stopped / stoped / stopd) Đáp án: stopped — Gần đúng rồi. Trong "stop", chữ cái cuối đứng ngay sau một nguyên âm o đơn, nên chữ p được viết hai lần: stop → stopped (không phải "stoped").
Khi nào KHÔNG gấp đôi
Đa số các từ không gấp đôi chữ cái cuối. Nếu có hai chữ cái đứng trước đuôi -ed, hoặc từ có nhiều hơn một âm tiết, chỉ cần thêm -ed: work → worked · wait → waited · visit → visited.
work → worked (r and k before the -ed)
wait → waited (a and i before the -ed)
visit → visited (a longer word)
Thử ngay: Last summer Dana ___ at the Brindlemoor market. (worked / workked / work) Đáp án: worked — "Work" có hai phụ âm trước vị trí thêm -ed (r và k), nên KHÔNG gấp đôi chữ cái cuối. Chỉ cần thêm -ed: worked (không phải "workked").
Thử ngay: Remember what follows didn't, They ___ the film. (didn't watch / didn't watched / didn't watches) Đáp án: didn't watch — Sau did hoặc didn't, luôn dùng động từ nguyên mẫu: didn't watch. (Ý nghĩa quá khứ đã được thể hiện ở didn't rồi.)