Với đa số động từ, thêm -ed để tạo dạng quá khứ. Đuôi này giống nhau cho mọi chủ ngữ.
Thêm -ed (cho mọi chủ ngữ)
I worked yesterday.
She played tennis.
They watched a film.
Not "She plays tennis yesterday." — say "She played tennis yesterday.". Đuôi -ed đưa hành động về thời điểm trong quá khứ.
Thử ngay: Yesterday Lars ___ a football game on TV. (watched / watch / watchs) Đáp án: watched — "Yesterday" cho biết câu ở thì quá khứ, nên hãy thêm -ed: watched. "Watch" không phải là dạng quá khứ.
Tận cùng là -e: thêm -d
Hãy nhìn quy luật: like → liked · live → lived · close → closed. Nếu động từ kết thúc bằng e, chỉ cần thêm -d.
like → liked
live → lived
close → closed
Thử ngay: Last week Sofia ___ the new cafe. (liked / likeed / like) Đáp án: liked — "Like" đã kết thúc bằng e, nên bạn chỉ thêm -d: liked (không phải "likeed" với hai chữ e).
y → ied
Hãy nhìn quy luật: study → studied · try → tried · carry → carried. Chữ y đổi thành ied. Nhưng nếu ngay trước y là a, e, i, o, hoặc u, hãy giữ nguyên y và chỉ thêm -ed: play → played.
study → studied
try → tried
but: play → played (an a before the y)
Thử ngay: Farid ___ hard for the test. (studied / studyed / studyd) Đáp án: studied — Gần đúng rồi, chữ y phải đổi: study → studied (không phải "studyed").
Gấp đôi chữ cái cuối
Hãy nhìn quy luật: stop → stopped · plan → planned · shop → shopped. Đây là những từ ngắn một âm tiết, và chữ cái cuối đứng ngay sau một nguyên âm đơn a, e, i, o, hoặc u. Hãy viết chữ cái cuối đó hai lần, rồi thêm -ed. Điều này không xảy ra khi chữ cái cuối là w, x hoặc y: fix → fixed · play → played.
stop → stopped
plan → planned
shop → shopped
Thử ngay: The bus ___ near Ghafwick Station. (stopped / stoped / stopd) Đáp án: stopped — Gần đúng rồi. Trong "stop", chữ cái cuối đứng ngay sau một nguyên âm o đơn, nên chữ p được viết hai lần: stop → stopped (không phải "stoped").
Khi nào KHÔNG gấp đôi
Đa số các từ không gấp đôi chữ cái cuối. Stop gấp đôi vì chữ p đứng ngay sau một chữ o đơn lẻ. Còn work kết thúc bằng r và k, wait có a và i trước chữ t, và visit thì dài hơn một âm tiết. Ba từ này chỉ cần thêm -ed: work → worked · wait → waited · visit → visited.
work → worked (r and k at the end)
wait → waited (a and i before the t)
visit → visited (a longer word)
Thử ngay: Last summer Diego ___ at Mosh Market. (worked / workked / work) Đáp án: worked — "Last summer" cho biết câu ở thì quá khứ, nên chỉ viết "work" thôi thì chưa đủ: hãy thêm -ed. Và chữ k trong "work" đứng ngay sau r, chứ không phải sau một chữ a, e, i, o hay u đơn lẻ, nên chữ k không viết hai lần: worked, chứ không phải "workked".
Thử ngay: Last night Amina ___ to Lars on the phone. (talked / talk / talks) Đáp án: talked — "Last night" là chuyện đã qua, nên bạn thêm -ed: talked. "Talk" và "talks" là dạng hiện tại.
Cách đọc đuôi -ed: /t/ /d/ /ɪd/
Đuôi quá khứ được viết bằng một chữ e và một chữ d — có khi chỉ là -d, có khi kèm một chữ cái gấp đôi, như các thẻ phía trên đã cho thấy. Nhưng không phải lúc nào bạn cũng đọc nó giống nhau. Sau các âm k, p, f, s, x, sh, ch, nó nghe như t. Sau t hoặc d, nó thêm hẳn một nhịp và nghe như id — hãy đọc want-id, need-id. Sau hầu hết các âm khác, nó nghe như d.
worked · washed · helped → the ending sounds like t
wanted · needed → one beat more: want-id, need-id
lived · called · cleaned → the ending sounds like d