Thì quá khứ đơn (động từ có quy tắc) (A1)

Với đa số động từ, thêm -ed để tạo dạng quá khứ. Đuôi này giống nhau cho mọi chủ ngữ.

Thêm -ed (cho mọi chủ ngữ)

Tận cùng là -e: thêm -d

Hãy nhìn quy luật: like → liked · live → lived · close → closed. Nếu động từ kết thúc bằng e, chỉ cần thêm -d.

y → ied

Hãy nhìn quy luật: study → studied · try → tried · carry → carried. Chữ y đổi thành ied. Nhưng nếu ngay trước y là a, e, i, o, hoặc u, hãy giữ nguyên y và chỉ thêm -ed: play → played.

Gấp đôi chữ cái cuối

Hãy nhìn quy luật: stop → stopped · plan → planned · shop → shopped. Đây là những từ ngắn một âm tiết, và chữ cái cuối đứng ngay sau một nguyên âm đơn a, e, i, o, hoặc u. Hãy viết chữ cái cuối đó hai lần, rồi thêm -ed. Điều này không xảy ra khi chữ cái cuối là w, x hoặc y: fix → fixed · play → played.

Khi nào KHÔNG gấp đôi

Đa số các từ không gấp đôi chữ cái cuối. Stop gấp đôi vì chữ p đứng ngay sau một chữ o đơn lẻ. Còn work kết thúc bằng r và k, wait có a và i trước chữ t, và visit thì dài hơn một âm tiết. Ba từ này chỉ cần thêm -ed: work → worked · wait → waited · visit → visited.

Cách đọc đuôi -ed: /t/ /d/ /ɪd/

Đuôi quá khứ được viết bằng một chữ e và một chữ d — có khi chỉ là -d, có khi kèm một chữ cái gấp đôi, như các thẻ phía trên đã cho thấy. Nhưng không phải lúc nào bạn cũng đọc nó giống nhau. Sau các âm k, p, f, s, x, sh, ch, nó nghe như t. Sau t hoặc d, nó thêm hẳn một nhịp và nghe như id — hãy đọc want-id, need-id. Sau hầu hết các âm khác, nó nghe như d.