Mỗi người đều có một từ riêng để chỉ những gì họ sở hữu: I → my, you → your, he → his, she → her.
my, your, his, her
This is my book.
Is this your bag?
That is his car.
Amina lost her phone.
Not "This is she bag." — say "This is her bag.". Trước một sự vật, dùng her để chỉ cô ấy sở hữu nó, không dùng she.
Thử ngay: Amina can't find ___ phone. (her / she / hers) Đáp án: her — Để chỉ chiếc điện thoại thuộc về Amina (she), hãy dùng her trước sự vật: her phone (không dùng "she").
our, their, its
Nhóm người và đồ vật cũng có từ sở hữu riêng: we → our, they → their, it → its.
This is our house.
That is their dog.
The cat licks its paw.
Not "This is we house." — say "This is our house.". Trước một sự vật, we chuyển thành our.
Thử ngay: Mei and Wei painted ___ room together. (their / they / theirs) Đáp án: their — Mei and Wei = they, và khi đứng trước sự vật sẽ đổi thành their: their room (không dùng "they").
Luôn đứng trước sự vật
Từ chỉ sở hữu đứng trước, rồi mới đến sự vật được sở hữu.
my book ✓
her phone ✓
their house ✓
Not "book my" — say "my book". Từ chỉ sở hữu đứng trước sự vật, không đứng sau.
Thử ngay: Liam is writing in ___. (his notebook / notebook his / notebook) Đáp án: his notebook — Từ chỉ sở hữu đứng trước, rồi mới đến sự vật: his notebook (không phải "notebook his").
its (not it's)
its = nó sở hữu thứ gì đó. it's = it is. Để chỉ sở hữu, hãy dùng its không có dấu nháy đơn.
The dog wagged its tail.
The city has its own park.
The plan has its good points.
Not "The dog wagged it's tail." — say "The dog wagged its tail.". it's có nghĩa là 'it is'; để chỉ sở hữu, hãy dùng its không có dấu nháy đơn.
Thử ngay: The cat hurt ___ paw. (its / it's) Đáp án: its — Bàn chân thuộc về con mèo, nên dùng its (không có dấu nháy đơn). "It's" có nghĩa là "it is", không phù hợp ở đây.
Thử ngay: Remember: who owns it? Hiroshi parked ___ bike outside. (his / her / he) Đáp án: his — Hiroshi = he, nên từ chỉ sở hữu là his: his bike. (Khớp từ sở hữu với đúng chủ nhân.)