Tính từ sở hữu (A1)

Mỗi người đều có một từ riêng để chỉ những gì họ sở hữu: I → my, you → your, he → his, she → her.

my, your, his, her

our, their, its

Nhóm người và đồ vật cũng có từ sở hữu riêng: we → our, they → their, it → its.

Luôn đứng trước sự vật

Từ chỉ sở hữu đứng trước, rồi mới đến sự vật được sở hữu.

its (không phải it's)

its = nó sở hữu thứ gì đó. it's = it is. Để chỉ sở hữu, hãy dùng its không có dấu nháy đơn.

your / you're

Cũng ý đó, lần này với you. your = bạn sở hữu nó. you're = you are. Để chỉ sở hữu, hãy dùng your không có dấu nháy đơn.

Những lỗi nào thường gặp?

SaiĐúngVì sao
This is she bag.This is her bag.Trước một sự vật, dùng her để chỉ cô ấy sở hữu nó, không dùng she.
This is we house.This is our house.Trước một sự vật, we chuyển thành our.
book mymy bookTừ chỉ sở hữu đứng trước sự vật, không đứng sau.
The dog wagged it's tail.The dog wagged its tail.it's có nghĩa là 'it is'; để chỉ sở hữu, hãy dùng its không có dấu nháy đơn.
You're bag is here.Your bag is here.you're nghĩa là you are, nên "You're bag" thành ra "You are bag". Từ chỉ sở hữu là your.