Tính từ sở hữu (A1)

Mỗi người đều có một từ riêng để chỉ những gì họ sở hữu: I → my, you → your, he → his, she → her.

my, your, his, her

our, their, its

Nhóm người và đồ vật cũng có từ sở hữu riêng: we → our, they → their, it → its.

Luôn đứng trước sự vật

Từ chỉ sở hữu đứng trước, rồi mới đến sự vật được sở hữu.

its (not it's)

its = nó sở hữu thứ gì đó. it's = it is. Để chỉ sở hữu, hãy dùng its không có dấu nháy đơn.