Một từ miêu tả thường đứng trước sự vật mà nó miêu tả.
Đứng trước sự vật
a big house
a beautiful flower
an old car
Not "a house big" — say "a big house". Từ miêu tả đứng trước sự vật, không đứng sau.
Thử ngay: Amina lives in ___. (a small house / a house small / small a house) Đáp án: a small house — Từ miêu tả đứng trước sự vật: a small house (không phải "a house small").
Đứng sau am / is / are
Một từ miêu tả cũng có thể đứng sau am, is, are.
The house is big.
The flowers are beautiful.
I am tired.
Not "The house big." — say "The house is big.". Sau sự vật, bạn vẫn cần có is trước từ miêu tả.
Thử ngay: Senville Park ___ in the morning. (is quiet / quiet / quiet is) Đáp án: is quiet — Sau sự vật, bạn cần is trước từ miêu tả: is quiet (bạn không được bỏ mất "is").
Không thêm -s vào từ miêu tả
Một từ miêu tả không biến đổi cho dù miêu tả một hay nhiều vật. Sự vật sẽ thêm đuôi -s, còn từ miêu tả luôn giữ nguyên.
a big dog / two big dogs
a happy child / happy children
a new car / new cars
Not "two bigs dogs" — say "two big dogs". Sự vật mới thêm -s (dogs). Từ miêu tả vẫn giữ nguyên là big.
Thử ngay: I see three ___. (big dogs / bigs dogs / big dog) Đáp án: big dogs — Nếu bạn chọn "bigs dogs", đuôi -s đã bị thêm vào nhầm từ. Danh từ mới mang đuôi -s, từ miêu tả thì không: three big dogs.
Thử ngay: Remember: does the describing word change? They are very ___. (happy / happys / happies) Đáp án: happy — Nếu bạn thêm -s/-ies ("happys", "happies"), đó là đuôi dành cho danh từ, không phải từ miêu tả: dù là số nhiều, happy vẫn luôn là happy.