Ghi nhớ cặp này: in = ở bên trong một vật. Ta cũng nói in a city.
in = bên trong
The pen is in the bag.
Amina is in the library.
Hiroshi lives in Haffenville.
Not "Amina lives on Haffenville." — say "Amina lives in Haffenville.". Với thành phố, từ cần ghi nhớ là in, không phải "on".
Thử ngay: Hiroshi lives ___ Haffenville. (in / on / under) Đáp án: in — Với thành phố, từ cần dùng là in: in Haffenville. "on" dùng cho bề mặt, không dùng cho thành phố.
on = trên bề mặt
Ghi nhớ cặp này: on = tiếp xúc trên bề mặt của một vật.
The book is on the table.
The cup is on the desk.
The bag is on the chair.
Not "The book is in the table." — say "The book is on the table.". Vật nằm ở bên trên, nên từ đi kèm là on; "in" có nghĩa là ở bên trong cái bàn.
Thử ngay: The book is ___ the table. (on / in / under) Đáp án: on — Quyển sách nằm trên mặt bàn, nên từ cần dùng là on. "in" có nghĩa là ở bên trong cái bàn.
under = ở dưới
Ghi nhớ cặp này: under = ở bên dưới một vật.
The ball is under the chair.
The shoes are under the bed.
The cat is under the table.
Not "The ball is on the chair." — say "The ball is under the chair.". Ở bên dưới nghĩa là under; "on" sẽ biến thành quả bóng nằm ở bên trên.
Thử ngay: The ball is ___ the chair, on the floor. (under / on / in) Đáp án: under — Quả bóng ở dưới cái ghế, nên từ cần dùng là under. "on" sẽ là ở trên mặt ghế.
Thử ngay: The keys are ___ the bag. (in / on / under) Đáp án: in — Chìa khóa ở bên trong túi xách, nên từ cần dùng là in. "on" có nghĩa là nằm trên mặt ngoài của túi.
next to = bên cạnh
Ghi nhớ cụm từ: next to = ngay bên cạnh một vật. Đừng thêm từ nào phía trước.
Amina sits next to Hiroshi.
The cafe is next to the library.
The lamp is next to the bed.
Not "Amina sits in next to Hiroshi." — say "Amina sits next to Hiroshi.". Chỉ dùng next to, đừng thêm "in" vào phía trước.
Thử ngay: The cafe is ___ the library. (next to / next of / next) Đáp án: next to — Cả cụm từ là next to: không phải "next of", và cũng không chỉ dùng mỗi "next".
between = ở giữa
Ghi nhớ từ này: between = ở giữa hai vật, mỗi bên có một vật.
The bank is between the two shops.
Amina sits between Hiroshi and Sofia.
The park is between the school and the cafe.
Not "The bank is next to the two shops." — say "The bank is between the two shops.". next to là bên cạnh một vật; between là ở giữa, với mỗi vật ở một bên.
Thử ngay: The bank is ___ the two shops. (between / next to / under) Đáp án: between — Có một cửa hàng ở mỗi bên, nên dùng between. "next to" chỉ có nghĩa là bên cạnh một vật.
behind = ở phía sau
Ghi nhớ từ này: behind = ở phía sau một vật. Đừng thêm "of" vào đằng sau.
The car is behind the house.
The garden is behind the school.
Hiroshi stands behind Amina.
Not "The car is behind of the house." — say "The car is behind the house.". Chỉ dùng behind, không có "of" ở phía sau.
Thử ngay: The car is ___ the house, where you can't see it from the street. (behind / behind of / in front of) Đáp án: behind — Vật ở phía sau, nên từ cần dùng là behind, không có "of" ở phía sau.
in front of = ở phía trước
Ghi nhớ cụm từ: in front of = ở phía trước một vật.
Hiroshi stands in front of the door.
The bus stops in front of the library.
A tree is in front of the house.
Not "Hiroshi stands behind the door." — say "Hiroshi stands in front of the door.". Ở phía trước là in front of, còn "behind" sẽ là ở phía sau.
Thử ngay: The bus stops ___ the library, right by the entrance. (in front of / behind / between) Đáp án: in front of — Xe dừng ở phía trước, ngay lối vào, nên dùng in front of. "behind" sẽ là ở phía sau.
Thử ngay: The cup sits on top of the desk. The cup is ___ the desk. (on / in / under) Đáp án: on — Ở trên bề mặt là on: on the desk. "in" nghĩa là bên trong; "under" nghĩa là ở dưới.