Ghi nhớ cặp này: in = ở bên trong một vật. Ta cũng nói in a city.
in = bên trong
The pen is in the bag.
Amina is in the library.
Our school is in Haffenville.
Not "Amina lives on Haffenville." — say "Amina lives in Haffenville.". Với thành phố, từ cần ghi nhớ là in, không phải "on".
Thử ngay: Mei is ___ Haffenville today. (in / on / under) Đáp án: in — Với thành phố, từ cần dùng là in: in Haffenville. "on" dùng cho bề mặt, không dùng cho thành phố.
on = trên bề mặt
Ghi nhớ cặp này: on = tiếp xúc với bề mặt của một vật, thường là mặt trên.
The book is on the table.
The cup is on the desk.
The bag is on the chair.
Not "The book is in the table." — say "The book is on the table.". Vật nằm ở bên trên, nên từ đi kèm là on; "in" có nghĩa là ở bên trong cái bàn.
Thử ngay: Sofia is at the park office. Her pen is ___ the table, not under it. (on / in / under) Đáp án: on — Trên mặt bàn thì dùng on, còn "in" có nghĩa là ở bên trong cái bàn.
under = ở dưới
Ghi nhớ cặp này: under = ở bên dưới một vật.
The ball is under the chair.
The shoes are under the bed.
The cat is under the table.
Not "The ball is below the chair. It is on the chair." — say "The ball is below the chair. It is under the chair.". Ở bên dưới nghĩa là under; "on" sẽ đặt quả bóng ở bên trên.
Thử ngay: My pen is ___ the chair, on the floor. (under / on / in) Đáp án: under — Cây bút ở dưới cái ghế, trên sàn nhà, nên từ cần dùng là under. "on" sẽ là ở trên mặt ghế.
Thử ngay: Lars: Where are your keys? Sofia: They are ___ my bag, with my wallet and my phone. Chọn từ cho biết chìa khóa ở đâu. (in / on / under) Đáp án: in — Chìa khóa nằm cùng với ví và điện thoại ở bên trong túi, nên từ cần dùng là in. "on" sẽ đặt chúng lên trên mặt túi, còn "under" sẽ đặt chúng xuống dưới túi.
at home, at work, at school = ở nhà, ở chỗ làm, ở trường
at home, at work và at school là ba cụm từ cố định. Ba cụm này không có the: nói at home, không nói "at the home".
Sofia is at home today.
Lars is at work at the park office.
Mei is at school.
Not "Sofia is at the home." — say "Sofia is at home.". Ba cụm này chỉ là at ghép thẳng với nơi chốn.
Thử ngay: Lars is not at the park office today. He is ___. (at home / at the home / in home) Đáp án: at home — Cụm từ cố định là at home. "at the home" thêm một từ mà cụm này không có, còn "in home" dùng sai từ đầu tiên.
Thử ngay: The phone sits on top of the desk. The phone is ___ the desk. (on / in / under) Đáp án: on — Ở trên bề mặt là on: on the desk. "in" nghĩa là bên trong; "under" nghĩa là ở dưới.
Những lỗi nào thường gặp?
Sai
Đúng
Vì sao
Amina lives on Haffenville.
Amina lives in Haffenville.
Với thành phố, từ cần ghi nhớ là in, không phải "on".
The book is in the table.
The book is on the table.
Vật nằm ở bên trên, nên từ đi kèm là on; "in" có nghĩa là ở bên trong cái bàn.
The ball is below the chair. It is on the chair.
The ball is below the chair. It is under the chair.
Ở bên dưới nghĩa là under; "on" sẽ đặt quả bóng ở bên trên.