Dùng am / is / are + -ing cho sự việc đang diễn ra ngay lúc này.
Đang diễn ra ngay lúc này
Look, Amina is reading.
The children are playing in the park.
I am eating my lunch.
Not "Amina reads, right this minute." — say "Amina is reading, right this minute.". Cho thời điểm hiện tại, dùng is + reading, không dùng động từ nguyên mẫu.
Hàng ngày
Dùng động từ nguyên mẫu (thêm -s cho he/she/it) cho thói quen, điều bạn làm lặp đi lặp lại.
Amina reads every evening.
Hiroshi takes the bus to work.
We play football on Sundays.
Not "Amina is reading every evening." — say "Amina reads every evening.". Cho thói quen lặp lại, hãy dùng thì hiện tại đơn reads, không phải is + reading.
Am, is, are
Chọn đúng dạng theo chủ ngữ: I am + -ing, he / she / it is + -ing, you / we / they are + -ing. Động từ kết thúc bằng -e: bỏ e rồi thêm -ing: write → writing, make → making.
I am eating my lunch.
He is writing. (write → writing)
You are playing.
Not "She are writeing." — say "She is writing.". he / she / it đi với is (không phải are), và write bỏ e: writing, không phải "writeing".
Thử ngay: She ___ reading a book right now. (is / are / am) Đáp án: is — he / she / it đi với is: She is reading. Dùng are cho you / we / they, và am chỉ dành cho I.
Thử ngay: He is ___ a letter. (writing / writeing / writting) Đáp án: writing — "Write" kết thúc bằng e, nên ta bỏ e trước khi thêm -ing: writing (không phải "writeing").
Thêm -s hoặc -es
Với thói quen đi cùng he / she / it, thêm -s vào động từ nguyên mẫu: read → reads. Một số động từ thêm -es: go → goes, watch → watches, do → does.
She reads every evening.
He goes to work by bus. (go → goes)
Mei watches TV after dinner. (watch → watches)
Not "He gos to work." — say "He goes to work.". go thêm -es: goes, không phải "gos".
Thử ngay: He ___ to work by bus every day. (goes / gos / go) Đáp án: goes — Với he / she / it, go thêm -es: goes (không phải "gos"). Nhớ giữ đuôi động từ — với he, đừng dùng dạng nguyên mẫu "go".
Câu phủ định
Với sự việc ngay lúc này, phủ định bằng am not / isn't / aren't + -ing. Với thói quen, phủ định bằng don't / doesn't + động từ nguyên mẫu.
Amina isn't reading now.
The children aren't playing.
Amina doesn't read in the morning.
We don't play on Mondays.
Not "Amina doesn't reading now." — say "Amina isn't reading now.". Cho sự việc lúc này, dùng isn't + reading. Cho thói quen, dùng doesn't + read (động từ nguyên mẫu).
Đặt câu hỏi
Để hỏi về sự việc ngay lúc này, bắt đầu bằng Am / Is / Are + chủ ngữ + -ing? Để hỏi về thói quen, bắt đầu bằng Do / Does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?
Is she reading?
Are they playing?
Does he go to the gym?
Do you read at night?
Not "Does she reading now?" — say "Is she reading now?". Cho sự việc lúc này, dùng Is / Are + -ing. Cho thói quen, dùng Do / Does + động từ nguyên mẫu.
Thử ngay: Hãy nhìn Amina. Cô ấy đang mở sách và mắt chăm chú nhìn vào trang giấy. Câu nào đúng ở thời điểm này? (She is reading. / She reads.) Đáp án: She is reading. — Cô ấy đang đọc sách ngay lúc này, nên dùng is + reading. "She reads" có nghĩa là việc đọc sách là thói quen của cô ấy, chứ không phải hành động đang diễn ra khi bạn nhìn cô ấy.
Thử ngay: Hiroshi đi tập gym vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu. Anh ấy đi tập đều đặn. Câu nào miêu tả thói quen của anh ấy? (He goes to the gym. / He is going to the gym.) Đáp án: He goes to the gym. — Một thói quen lặp đi lặp lại → dùng thì hiện tại đơn goes. "He is going" dành cho một hành động đang diễn ra ngay lúc này, không dùng cho việc làm lặp đi lặp lại.
Thử ngay: Hãy nhìn Mei. Cô ấy đang ngồi ở bàn học với cây bút trong tay. Sau bữa trưa, Mei luôn viết vào sổ tay. Cô ấy làm việc đó đều đặn. Hãy ghép từng câu. Dạng nào phù hợp với từng ngữ cảnh? Đáp án: Hãy nhìn Mei. Cô ấy đang ngồi ở bàn học với cây bút trong tay. → 1 → She is writing. · 2 → She writes. Sau bữa trưa, Mei luôn viết vào sổ tay. Cô ấy làm việc đó đều đặn. → 1 → She writes. · 2 → She is writing. — Đang làm ngay lúc này → is writing. Thói quen lặp lại → writes. Thời điểm sẽ quyết định dạng động từ, nên câu đầu tiên là is writing và câu thứ hai là writes.
Thử ngay: Amina đã gấp sách lại. Cô ấy không nhìn vào sách lúc này. Làm thế nào để nói cô ấy không đang đọc sách ở thời điểm này? (She isn't reading. / She doesn't read.) Đáp án: She isn't reading. — Câu này nói về thời điểm hiện tại, nên hãy dùng isn't + reading. "She doesn't read" có nghĩa là cô ấy không bao giờ có thói quen đọc sách, chứ không phải cô ấy vừa dừng đọc lúc này.
Thử ngay: Hiroshi đi tập gym vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu. Bạn muốn hỏi về thói quen này. Làm thế nào để hỏi về thói quen của anh ấy? (Does he go to the gym? / Is he going to the gym?) Đáp án: Does he go to the gym? — Một thói quen lặp đi lặp lại → hỏi với Does + go. "Is he going?" là hỏi về một việc đang diễn ra ngay lúc này, không phải hỏi về thói quen của anh ấy.