Những động từ này không thêm -ed. Chúng biến đổi dạng từ, hãy ghi nhớ nhé: go → went · come → came · see → saw.
go, come, see
Yesterday Amina went to school.
Hiroshi came late.
I saw a film last night.
Not "Yesterday Amina goed to school." — say "Yesterday Amina went to school.". Không có "goed", dạng quá khứ của go là từ mới went.
Thử ngay: Yesterday Amina ___ to school. (went / goed / go) Đáp án: went — Go là động từ bất quy tắc: dạng quá khứ là went, một từ hoàn toàn mới. Không có "goed", còn "go" vẫn ở thì hiện tại.
have, do, make
Hãy ghi nhớ thêm ba từ nữa: have → had · do → did · make → made.
They had lunch at the cafe.
Sofia did her homework.
Camila made a cake.
Not "Camila maked a cake." — say "Camila made a cake.". Không có "maked", dạng quá khứ của make là made.
Thử ngay: Camila ___ a cake yesterday. (made / maked / makes) Đáp án: made — Make là động từ bất quy tắc: dạng quá khứ là made. Không có "maked", còn "makes" là ở thì hiện tại.
eat, drink, take
Ba từ bạn sẽ dùng rất nhiều: eat → ate · drink → drank · take → took.
Hiroshi ate breakfast at home.
Amina drank some water.
Lars took the metro.
Not "Hiroshi eated breakfast." — say "Hiroshi ate breakfast.". Không có "eated", dạng quá khứ của eat là ate.
Thử ngay: Lars ___ the metro this morning. (took / taked / take) Đáp án: took — Take là động từ bất quy tắc: dạng quá khứ là took. Không có "taked", còn "take" vẫn ở thì hiện tại.
Dạng giống nhau cho mọi chủ ngữ
Dạng quá khứ giống nhau cho mọi chủ ngữ, và không bao giờ thêm -s: I went, she went, they went.
I went home.
She went home.
They went home.
Not "She wents home." — say "She went home.". Dạng quá khứ luôn giữ nguyên với mọi chủ ngữ, tuyệt đối không thêm -s.
Thử ngay: She ___ home after class. (went / wents / goed) Đáp án: went — Dạng quá khứ giống nhau cho mọi chủ ngữ, không bao giờ thêm -s: she went, không phải "wents".
Câu phủ định: didn't + động từ nguyên mẫu
Với not, hãy dùng didn't + động từ nguyên mẫu. Động từ quay về dạng nguyên mẫu, không dùng dạng quá khứ sau didn't.
I didn't go to school.
She didn't see the film.
They didn't have lunch.
Not "I didn't went to school." — say "I didn't go to school.". Didn't đã thể hiện thì quá khứ rồi, động từ quay về dạng nguyên mẫu go, không phải "went".
Thử ngay: She ___ the film. (didn't see / didn't saw / don't see) Đáp án: didn't see — Didn't đã thể hiện thì quá khứ rồi, nên động từ ở dạng nguyên mẫu: didn't see (không phải "didn't saw").
Câu hỏi: Did + động từ nguyên mẫu
Để đặt câu hỏi, bắt đầu bằng Did, sau đó là động từ nguyên mẫu. Không dùng dạng quá khứ sau Did.
Did you go to school?
Did she see the film?
Did they have lunch?
Not "Did you went to school?" — say "Did you go to school?". Did đã thể hiện thì quá khứ rồi, động từ giữ nguyên dạng gốc: go, không phải "went".
Thử ngay: ___ Hiroshi see the film? (Did / Does / Was) Đáp án: Did — Với câu hỏi ở thì quá khứ, bắt đầu bằng Did, sau đó là động từ nguyên mẫu: Did Hiroshi see? (Does là thì hiện tại; Was không đi kèm động từ chính dạng này.)
Thử ngay: Remember what follows didn't, They ___ lunch. (didn't have / didn't had / didn't haved) Đáp án: didn't have — Sau did hoặc didn't luôn là động từ nguyên mẫu: didn't have. (Thì quá khứ đã được thể hiện ở didn't rồi.)