Could / Couldn't (A1)

Dùng could + động từ nguyên mẫu cho việc bạn đã có thể làm trong quá khứ. Không có to sau could: I could swim, không phải I could to swim.

could + động từ nguyên mẫu

Giống nhau cho mọi chủ ngữ (không có -s)

could không bao giờ thay đổi. He, she, it cũng dùng could, và động từ phía sau không có -s.

Câu phủ định: couldn't

Với việc bạn đã không thể làm, hãy dùng couldn't + động từ nguyên mẫu. (couldn't = could not.)

Câu hỏi: Could đứng đầu

Để hỏi, hãy đặt Could trước người được hỏi, rồi đến động từ nguyên mẫu.

Sau could là gì?

Tổng hợp lại: sau could, động từ không bao giờ thay đổi — không có to, không có -ing, không có -s, và không bao giờ dùng dạng quá khứ.

Could you help me? (lời nhờ)

Bạn đã biết could dùng cho khả năng trong quá khứ. Could you...? cũng là cách lịch sự để nhờ ai đó làm gì ngay bây giờ.

Những lỗi nào thường gặp?

SaiĐúngVì sao
She could to swim.She could swim.Đừng chen to vào giữa could và động từ.
She could speaks English.She could speak English.Ngay cả với she, động từ vẫn ở dạng nguyên mẫu, không bao giờ là could speaks.
She couldn't found her keys.She couldn't find her keys.Sau couldn't, động từ ở dạng nguyên mẫu, find, không phải found.
Did you could swim?Could you swim?Với câu hỏi, Could đứng đầu, bạn không cần 'did'.
She could cooked at twelve.She could cook at twelve.Sau could, động từ không bao giờ thay đổi — không -ed, không -ing, không -s.