Not "Class starts in 7 o'clock." — say "Class starts at 7 o'clock.". Mốc giờ cụ thể đi với at, không phải "in".
Thử ngay: Amina wakes up ___ 6 o'clock. (at / in / on) Đáp án: at — Mốc giờ đi với at: at 6 o'clock. "in" dùng cho khoảng thời gian dài hơn như tháng.
on = ngày hoặc ngày tháng
Ghi nhớ cách dùng: on + thứ hoặc ngày tháng.
We have class on Monday.
Amina arrives on May 15th.
The party is on Saturday.
Not "We have class in Monday." — say "We have class on Monday.". Thứ trong tuần đi với on, không phải "in".
Thử ngay: We have class ___ Monday. (on / in / at) Đáp án: on — Thứ trong tuần đi với on: on Monday. "in" dùng cho tháng và các khoảng thời gian dài hơn.
in = tháng, năm hoặc mùa
Ghi nhớ cách dùng: in + khoảng thời gian dài hơn như tháng, năm hoặc mùa.
Amina's birthday is in May.
The school opened in 2024.
It's cold in winter.
Not "Amina's birthday is at May." — say "Amina's birthday is in May.". Khoảng thời gian dài hơn như tháng đi với in, không phải "at".
Thử ngay: Amina's birthday is ___ May. (in / at / on) Đáp án: in — Tháng đi với in: in May. "at" dùng cho mốc giờ, không dùng cho tháng.
Thử ngay: The party is ___ Saturday. (on / in / at) Đáp án: on — Saturday là một ngày trong tuần, nên đi với on: on Saturday. "in" dùng cho tháng; "at" dùng cho mốc giờ.
in the morning, nhưng at night
Ghi nhớ các cụm này: in the morning / afternoon / evening, nhưng at night.
Amina studies in the morning.
We have class in the afternoon.
Hiroshi reads at night.
Not "Hiroshi reads in night." — say "Hiroshi reads at night.". Ta nói in the morning / afternoon / evening, nhưng với đêm thì dùng at night.
Thử ngay: Hiroshi reads ___ night. (at / in / on) Đáp án: at — Night là trường hợp đặc biệt, từ này đi với at: at night. Ta nói "in the morning" nhưng lại là "at night", không dùng "in night".
Thử ngay: Class starts ___ 8 o'clock. (at / on / in) Đáp án: at — Mốc giờ đi với at: at 8 o'clock. "on" dùng cho các ngày; "in" dùng cho các tháng.