Số nhiều nghĩa là nhiều hơn một. Một con mèo là số ít. Từ hai con trở lên là số nhiều: two cats. Lưu ý: sau two, three, four… đừng quên thêm đuôi — three cats ✓, không phải three cat ✗.
Số nhiều có nghĩa là gì
one cat → two cats
one book → some books
one apple → many apples
Thử ngay: 1 book. Now five ___. (books / book / a book) Đáp án: books — Five là nhiều hơn một, nên thêm -s: five books.
Đa số danh từ: thêm -s
Hãy nhìn quy luật: book → books · car → cars · dog → dogs. Đa số danh từ chỉ cần thêm -s.
book → books
car → cars
dog → dogs
Thử ngay: I have three ___ at home. (dogs / doges / dog) Đáp án: dogs — Đa số danh từ chỉ cần thêm -s: dog → dogs. Không cần thêm e ở đây, "doges" thêm một âm không cần thiết.
Sau s, z, x, ch, sh: thêm -es
Khi danh từ kết thúc bằng s, z, x, ch, hoặc sh, đuôi thêm vào là -es: bus → buses · box → boxes · watch → watches.
bus → buses
box → boxes
watch → watches
Thử ngay: 1 box. Now two ___. (boxes / boxs / box) Đáp án: boxes — Bạn đã đúng khi thêm đuôi, nhưng sau -x phải là -es chứ không phải -s: box → boxes.
Thử ngay: Remember the ending. She fixed two ___. (watches / watchs / watch) Đáp án: watches — "Watch" kết thúc bằng -ch, nên dạng số nhiều thêm -es: watches. (Sau s, z, x, ch, sh đuôi là -es.)