Mỗi từ này đều có một từ đi kèm: I → me, he → him, she → her, we → us, they → them. (you và it giữ nguyên.)
Từ đi kèm
I love him.
She knows me.
They help us.
Not "She knows I." — say "She knows me.". Người nhận hành động sẽ dùng từ đi kèm: I → me.
Thử ngay: She knows ___. (me / I / my) Đáp án: me — Nếu bạn chọn "I", đó là từ dành cho người thực hiện hành động. Ở đây cô ấy biết bạn và bạn nhận hành động đó, nên hãy dùng từ đi kèm: She knows me.
Đứng sau từ chỉ hành động
Ngay sau từ chỉ hành động như see, help, call, hãy dùng từ đi kèm — đó là đối tượng nhận hành động.
Can you see her?
We help them.
Call me tomorrow.
Not "I like they." — say "I like them.". Sau từ chỉ hành động, người nhận hành động dùng từ đi kèm: they → them.
Thử ngay: I like ___. (them / they / their) Đáp án: them — Nếu bạn chọn "they", đó là từ dành cho người thực hiện hành động. Ở đây bạn quý họ và họ nhận tình cảm đó, nên hãy dùng từ đi kèm: I like them.
Đứng sau for, with, to
Sau các từ ngắn như for, with, to, at, about, luôn dùng từ đi kèm — không bao giờ dùng I, he, hoặc she.
This is for you.
Come with me.
Talk to him.
Not "This is for he." — say "This is for him.". Sau for, chuyển he → him.
Thử ngay: This is for ___. (him / he / his) Đáp án: him — Nếu bạn chọn "he", từ đó không thể đứng sau for. Sau for, with, to, at và about, luôn dùng từ đi kèm: This is for him.
Thử ngay: Who gets the action? Can you help ___? (me / I / mine) Đáp án: me — Bạn là người nhận sự giúp đỡ, nên hãy dùng từ đi kèm: me. ("I" dành cho người thực hiện; "mine" để chỉ vật thuộc về bạn.)