Với một người hoặc vật sở hữu, thêm 's vào sau người hoặc vật đó.
Một chủ sở hữu: thêm 's
Ethan's car
my sister's room
the dog's tail
Not "my sister room" — say "my sister's room". Đuôi 's cho thấy căn phòng thuộc về cô ấy.
Thử ngay: This is my ___ room. (it belongs to my sister) (sister's / sister / sisters) Đáp án: sister's — Để chỉ căn phòng thuộc về cô ấy, bạn cần có 's. Bạn đã bỏ quên nó, hãy thêm vào: my sister's room.
Số nhiều kết thúc bằng -s: chỉ thêm '
Khi từ số nhiều đã kết thúc bằng -s, chỉ thêm dấu nháy đơn, không thêm s nữa.
my parents' house
the students' books
the teachers' room
Not "the students's books" — say "the students' books". Đã có sẵn -s rồi, chỉ cần một dấu nháy đơn phía sau là đủ.
Thử ngay: These are the ___ books. (they belong to the students) (students' / students's / student's) Đáp án: students' — 'Students' đã kết thúc bằng -s rồi, nên bạn chỉ thêm dấu nháy đơn chứ không thêm s nữa: the students' books.
Số nhiều bất quy tắc: thêm 's
Một số từ số nhiều (children, men, women) không kết thúc bằng -s, nên sẽ thêm 's giống như một người sở hữu.
children's toys
men's clothes
women's shoes
Not "the childrens' toys" — say "the children's toys". Children không có -s, nên thêm 's, chứ không đặt dấu nháy đơn ở cuối từ.
Thử ngay: We packed the ___ toys. (they belong to the children) (children's / childrens' / childrens) Đáp án: children's — 'Children' không kết thúc bằng -s, nên thêm 's giống như một người sở hữu: children's toys (không phải 'childrens').
Thử ngay: Remember the 's, This is ___ bag. (it belongs to Liam) (Liam's / Liam / Liams) Đáp án: Liam's — Một người sở hữu là Liam, nên thêm 's: Liam's bag. (Một người sở hữu luôn thêm 's.)