Not "These is my phone." — say "This is my phone.". Một vật → this (đi với is), không phải these.
Thử ngay: ___ is my phone. (one thing, in my hand) (This / These / That) Đáp án: This — Một vật và ở gần bạn → this. "These" dùng cho số nhiều; "that" dùng cho ở xa. Vậy nên: This is my phone.
that = xa + một
Dùng that cho một vật ở xa bạn.
That is your car.
That building is tall.
I want that cookie.
Not "This is your car. (it is far away)" — say "That is your car.". Ở xa → that, ngay cả khi chỉ có một vật.
Thử ngay: ___ building over there is tall. (That / This / Those) Đáp án: That — Một tòa nhà, ở xa bạn → that. "This" nghĩa là ở gần; "those" dùng cho số nhiều. Vậy nên: That building.
these = gần + nhiều
Dùng these cho nhiều vật ở gần bạn (dạng số nhiều của this).
These are my keys.
I like these flowers.
Try these shoes.
Not "This are my books." — say "These are my books.". Nhiều vật → these (đi với are), không phải this.
Thử ngay: ___ are my keys. (right here in my hand) (These / This / Those) Đáp án: These — Nhiều vật và ở gần bạn → these. "This" dùng cho một vật; "those" dùng cho ở xa. Vậy nên: These are my keys.
those = xa + nhiều
Dùng those cho nhiều vật ở xa bạn (dạng số nhiều của that).
Those houses are old.
Look at those birds.
Those are my friends.
Not "That houses are old." — say "Those houses are old.". Nhiều vật ở xa → those, không phải that.
Thử ngay: ___ houses across the street are old. (Those / That / These) Đáp án: Those — Nhiều ngôi nhà ở xa → those. "That" dùng cho một ngôi nhà; "these" nghĩa là ở gần. Vậy nên: Those houses.
Thử ngay: Remember: one or many? ___ are my friends, over there by the door. (Those / That / This) Đáp án: Those — "Are" cho biết đây là số nhiều, nên phải là these hoặc those. "Over there" cho biết họ ở xa, vậy nên: Those are my friends.