Hãy quan sát quy luật: baby → babies · city → cities · story → stories. Đuôi y đổi thành ies. (Nhưng nếu a, e, i, o, hoặc u đứng ngay trước y, hãy giữ nguyên: day → days. Bạn sẽ học kỹ hơn ở thẻ tiếp theo.)
y → ies
baby → babies
city → cities
story → stories
Thử ngay: Haffenville and Ghafwick are two ___. (cities / citys / city) Đáp án: cities — Gần đúng rồi, đuôi y ở đây đổi thành ies: city → cities (không phải "citys").
a, e, i, o, u + y → just -s
Nhưng khi a, e, i, o, hoặc u đứng ngay trước y, hãy giữ nguyên y và chỉ cần thêm -s: key → keys · boy → boys · day → days.
key → keys
boy → boys
day → days
Thử ngay: 1 day. Now seven ___. (days / daies / day) Đáp án: days — Trong "day", trước y là a, nên y giữ nguyên và bạn chỉ cần thêm -s: days (không phải "daies").
Thử ngay: One is a city, one is a boy. Two ___ and three ___. (cities … boys / citys … boies / cities … boies) Đáp án: cities … boys — Hãy nhìn chữ cái đứng trước y. City có t, không phải là a, e, i, o hay u, nên y đổi thành ies: cities. Boy có o, là một trong các chữ cái đó, nên y giữ nguyên: boys.
Thử ngay: Look at the letter before the y. Two ___ and seven ___. (babies … days / babys … daies / babies … daies) Đáp án: babies … days — Baby có chữ b đứng trước y, và b không phải là a, e, i, o hay u, nên đổi thành babies. Day có chữ a đứng trước y, nên y giữ nguyên: days.
-f / -fe → -ves
Một số từ thông dụng kết thúc bằng -f hoặc -fe đổi thành -ves. Hãy học thuộc các từ này: knife → knives · leaf → leaves · wife → wives · life → lives. (Một vài từ chỉ thêm -s, như roof → roofs.)
knife → knives
leaf → leaves
wife → wives
Thử ngay: I need two ___ to cut the bread. (knives / knifes / knife) Đáp án: knives — Từ kết thúc bằng -fe đổi f thành v: knife → knives (không phải "knifes").
Con người: man, woman, child, person
Bốn từ này tự biến đổi chính từ đó, chứ không thêm đuôi: man → men · woman → women · child → children · person → people. Hãy học thuộc lòng nhé.
one man → two men
one woman → two women
one child → two children
one person → two people
Not "Three childs are here." — say "Three children are here.". Những từ này không bao giờ thêm -s. Bản thân từ đó sẽ tự biến đổi.
Thử ngay: Two ___ are playing in Senville Park. (children / childs / childrens) Đáp án: children — "Child" không theo quy tắc thêm -s, dạng số nhiều của nó là dạng đặc biệt children (không phải "childs").
Thử ngay: Many ___ come to Mosh Market on Saturday. (people / persons / peoples) Đáp án: people — Nếu bạn thêm -s ("persons"), đó là đuôi số nhiều thông thường, nhưng từ này lại không dùng như vậy: person → people. Bạn sẽ nghe thấy từ này mỗi ngày đấy.
Bộ phận cơ thể: foot, tooth
Hai từ chỉ bộ phận cơ thể đổi oo thành ee: foot → feet · tooth → teeth. Chúng cùng một quy luật, nên hãy học chung nhé.
one foot → two feet
one tooth → two teeth
Not "My foots are tired." — say "My feet are tired.". oo chuyển thành ee. Không thêm -s.
Thử ngay: Lars walks all morning. Now his ___ are tired. (feet / foots / feets) Đáp án: feet — "Foot" đổi oo thành ee: foot → feet. Từ này không bao giờ thêm -s.
Thử ngay: The dentist looks at my ___. (teeth / tooths / teeths) Đáp án: teeth — Nếu bạn viết "tooths", từ này không bao giờ thêm -s. Nó biến đổi tương tự như foot: oo đổi thành ee, nên tooth → teeth.
Thử ngay: Camila buys food for the party. Three ___ help her carry the bags. (women / womans / womens) Đáp án: women — Nếu bạn thêm -s ("womans"), từ này không dùng đuôi đó — bản thân từ tự biến đổi: woman → women. Cùng nhóm với man → men và child → children.