Danh từ số nhiều: Cách viết đặc biệt (A1)

Hãy quan sát quy luật: baby → babies · city → cities · story → stories. Đuôi y đổi thành ies. (Nhưng nếu a, e, i, o, hoặc u đứng ngay trước y, hãy giữ nguyên: day → days. Bạn sẽ học kỹ hơn ở thẻ tiếp theo.)

y → ies

a, e, i, o, u + y → just -s

Nhưng khi a, e, i, o, hoặc u đứng ngay trước y, hãy giữ nguyên y và chỉ cần thêm -s: key → keys · boy → boys · day → days.

-f / -fe → -ves

Một số từ thông dụng kết thúc bằng -f hoặc -fe đổi thành -ves. Hãy học thuộc các từ này: knife → knives · leaf → leaves · wife → wives · life → lives. (Một vài từ chỉ thêm -s, như roof → roofs.)

Con người: man, woman, child, person

Bốn từ này tự biến đổi chính từ đó, chứ không thêm đuôi: man → men · woman → women · child → children · person → people. Hãy học thuộc lòng nhé.

Bộ phận cơ thể: foot, tooth

Hai từ chỉ bộ phận cơ thể đổi oo thành ee: foot → feet · tooth → teeth. Chúng cùng một quy luật, nên hãy học chung nhé.