Với câu hỏi where / what / who đi cùng be, từ để hỏi đứng đầu tiên, sau đó đến từ be. Mỗi từ để hỏi dùng cho một mục đích: where hỏi về địa điểm, what hỏi về sự vật, who hỏi về con người.
Bắt đầu bằng từ để hỏi
Amina is at home. → Where is Amina?
This is a cat. → What is this?
She is happy. → Who is happy?
Not "Where Amina is? (this is the statement order)" — say "Where is Amina? (question word first, then is)". Đặt từ để hỏi lên đầu, rồi chuyển is ra trước tên riêng.
Thử ngay: Amina is at the library. Hỏi xem Amina đang ở đâu. Đáp án: Where is Amina? — Trong câu hỏi, is đứng trước Amina: Where is Amina? "Where Amina is" là trật tự của câu khẳng định.
Where is Amina? — She is at home.
What is this? — It is a cat.
Who is happy? — Amina is happy.
Where — asks about a place
What — asks about a thing
Who — asks about a person
How are you?
How dùng để hỏi một người đang thế nào. Câu trả lời là một từ như fine hay good, không phải nơi chốn, cũng không phải đồ vật.
How are you? I am fine, thank you.
How is Lars today? He is tired.
How are you this morning? I am good.
Not "Where are you? (this asks about a place)" — say "How are you? (this asks about you today)". How hỏi một người đang thế nào.
Thử ngay: ___ is Lars today? - He is fine. (How / Who / Where) Đáp án: How — "He is fine" nói Lars đang thế nào, nên từ để hỏi là How. Who hỏi đó là người nào, còn Where hỏi về nơi chốn.
Trả lời với be
Câu trả lời của bạn cũng cần is, are hoặc am. Chọn từ hợp với người hoặc vật mà câu trả lời nói đến: It is… / They are… / I am…
Where is Sofia? She is at work.
Where are the keys? They are in my bag.
Where are you? I am at home.
Not "Where is Sofia? She at work." — say "Where is Sofia? She is at work.". Câu trả lời cũng cần is, are hoặc am.
Thử ngay: Lars: Where are your keys? Sofia: They ___ in my bag. Chọn từ để hoàn thành câu trả lời của Sofia. (is / are / am) Đáp án: are — They là nhiều hơn một, nên câu trả lời dùng are: They are in my bag. is đi với một người hoặc một vật, còn am chỉ đi với I.