steal là lấy thứ không phải của mình. Dạng quá khứ là stole. Khi chuyện này xảy ra, bạn trình báo (report): bạn báo cho cảnh sát.
Có đồ bị mất
Thử ngay: Man: Someone broke a window in our building last night. Woman: Oh no! Did you ___ it? Chọn điều người phụ nữ nói. (steal / report / find) Đáp án: report — Bạn báo cho ai đó biết về cửa sổ bị vỡ, nên bạn trình báo (report) việc đó.
Từ
Phát âm
Ví dụ
steal
Someone stole my wallet on the bus.
report
I reported it to the police.
Đồ thất lạc
lost and found là nơi giữ những đồ người ta đánh mất. Belong to + người cho biết đồ vật là của ai: this bag belongs to my sister.
Thử ngay: Woman: Is this your coat? Man: No, it ___ my brother. He left it here. Chọn điều người đàn ông nói. (belongs to / reports / steals) Đáp án: belongs to — Chiếc áo khoác là của anh trai anh ấy, nên nó thuộc về (belongs to) anh trai anh ấy.