Nói I'm so sorry khi bạn làm sai điều gì đó. Nói I didn't mean to hoặc It was an accident khi bạn không hề muốn chuyện đó xảy ra.
Nói lời xin lỗi
Thử ngay: Ira: You forgot my birthday! Amina: Oh no. ___ Let's go out tomorrow. Chọn câu trả lời của Amina. (Don't worry about it. / I'm so sorry. / Good point.) Đáp án: I'm so sorry. — Amina đã quên, tức là cô ấy làm sai, nên cô ấy nói I'm so sorry.
Từ
Phát âm
Ví dụ
I'm so sorry
I'm so sorry I'm late.
I didn't mean to
I didn't mean to wake you.
It was an accident
It was an accident. I didn't see it.
Nói không sao đâu
Khi người khác xin lỗi bạn, hãy nói Don't worry about it. Câu này nghĩa là không sao đâu.
Friend: Sorry, I lost your pen.
You: Don't worry about it. It's only a pen.
Thử ngay: Amina: Sorry, I didn't bring any snacks. Ira: ___ I'm not hungry. Chọn câu trả lời của Ira. (I didn't mean to. / I'm so sorry. / Don't worry about it.) Đáp án: Don't worry about it. — Amina xin lỗi, còn Ira thì không đói, nên cô ấy nói Don't worry about it.
Từ
Phát âm
Ví dụ
Don't worry about it
Don't worry about it. It's only a pen.
Phàn nàn một cách lịch sự
Bắt đầu một lời phàn nàn lịch sự bằng Excuse me, but rồi nói điều gì không ổn. Hoặc nói There's a problem with rồi nêu tên món đồ.
Thử ngay: Ira: ___ my coffee. It's cold. Waiter: Oh no. I can make it hot again. Chọn điều Ira nói. (There's a problem with / Good point about / I agree with) Đáp án: There's a problem with — Cà phê của cô ấy bị nguội, nên Ira nói There's a problem with my coffee.