Từ vựng công việc: nghỉ ốm, làm thêm giờ, tiền lương (A2)
Khi bạn bị ốm, bạn gọi báo nghỉ ốm (call in sick). day off là một ngày không phải làm việc. Khi bạn thôi việc (quit), bạn không làm công việc đó nữa.
Không đi làm
Thử ngay: Woman: Why are you so happy? Man: I ___ today! Next week I go to my new job at the bank. Chọn điều người đàn ông nói. (quit / called in sick / worked overtime) Đáp án: quit — Tuần sau anh ấy bắt đầu công việc mới, nên hôm nay anh ấy thôi việc (quit) ở chỗ cũ.
Từ
Phát âm
Ví dụ
call in sick
He called in sick this morning.
day off
I have two days off this week.
quit
Don't quit. Talk to your manager first.
Tiền lương của bạn
Overtime là những giờ làm thêm, và thường được trả nhiều tiền hơn. Minimum wage là mức lương thấp nhất mà một công việc có thể trả. Lương hourly là tiền cho mỗi giờ bạn làm.
Thử ngay: Woman: Why are you still at work? It's eight o'clock. Man: I'm working ___ tonight. We have a lot of orders. Chọn điều người đàn ông nói. (overtime / minimum wage / hourly) Đáp án: overtime — Anh ấy ở lại sau giờ làm vì có nhiều đơn hàng, nên anh ấy đang làm overtime.