Từ vựng công việc: nghỉ ốm, làm thêm giờ, tiền lương (A2)

Khi bạn bị ốm, bạn gọi báo nghỉ ốm (call in sick). day off là một ngày không phải làm việc. Khi bạn thôi việc (quit), bạn không làm công việc đó nữa.

Không đi làm

TừPhát âmVí dụ
call in sickHe called in sick this morning.
day offI have two days off this week.
quitDon't quit. Talk to your manager first.

Tiền lương của bạn

Overtime là những giờ làm thêm, và thường được trả nhiều tiền hơn. Minimum wage là mức lương thấp nhất mà một công việc có thể trả. Lương hourly là tiền cho mỗi giờ bạn làm.

TừPhát âmVí dụ
overtimeI worked overtime on Friday.
minimum wageThe job pays minimum wage.
hourlyShe gets hourly pay.