Khi bạn muốn có một công việc, bạn nộp đơn (apply) cho việc đó. Bạn nộp cho họ một application, và thường kèm một resume: một trang giới thiệu về việc học và công việc của bạn.
Nộp đơn xin việc
Thử ngay: Woman: Can you look at my ___? I want to give it to Farris Supermarket today. Man: Sure. Oh, your phone number is not on it. Chọn điều người phụ nữ nói. (resume / paycheck / interview) Đáp án: resume — Đó là một trang giấy để xin việc, và có ghi số điện thoại, nên đó là resume của cô ấy.
Từ
Phát âm
Ví dụ
apply
Did you apply for the job?
application
The application has four pages.
resume
My resume is only one page.
Phỏng vấn và tiền lương
Ở buổi interview, người ta hỏi bạn về bản thân và công việc của bạn. paycheck là tiền bạn nhận được cho công việc của mình.
Thử ngay: Man: You look nice today! Woman: Thanks. I have an ___ at the museum at two. I'm a little nervous. Chọn điều người phụ nữ nói. (interview / application / paycheck) Đáp án: interview — Cô ấy ăn mặc đẹp và hơi lo về lúc hai giờ, nên cô ấy có một buổi interview.
Từ
Phát âm
Ví dụ
interview
The interview is on Thursday.
paycheck
Here is your paycheck for May.
Làm bao nhiêu giờ?
Công việc full-time là khoảng bốn mươi giờ một tuần. Công việc part-time thì ít giờ hơn.
Thử ngay: Woman: Can you work here every day? Man: No, sorry. I have classes every morning. I want a ___ job. Chọn điều người đàn ông nói. (full-time / part-time / resume) Đáp án: part-time — Sáng nào anh ấy cũng có lớp học, nên anh ấy muốn một công việc part-time.