Một form có các ô để ghi tên, địa chỉ của bạn và nhiều thứ khác. Fill it out nghĩa là viết vào các ô đó. ID là một tấm thẻ cho biết bạn là ai.
Điền vào mẫu đơn
Thử ngay: Woman: Do I write my address in all these boxes? Clerk: Yes. Please ___, and then give it back to me. Chọn điều nhân viên nói. (wait in line / fill it out / deliver it) Đáp án: fill it out — Cô ấy viết địa chỉ vào các ô, nên cô ấy sẽ điền vào: fill it out.
Từ
Phát âm
Ví dụ
form
This form is for the new gym.
fill it out
Can you fill it out, please?
ID
My ID is in my wallet.
Tên bạn trên mẫu đơn
Từ sign nghĩa là viết tên của bạn theo kiểu riêng của bạn. Thứ bạn viết ra là signature của bạn.
Thử ngay: Clerk: Here are your new keys. Just ___ here, please. Man: Sure. Where's the pen? Chọn điều nhân viên nói. (deliver / mail / sign) Đáp án: sign — Anh ấy nhận chìa khóa và cần một cây bút, nên anh ấy sẽ ký tên ở đây: sign.
Từ
Phát âm
Ví dụ
sign
Don't forget to sign it.
signature
My signature is very small.
Ở bưu điện
Bạn mua stamp ở post office rồi dán lên lá thư. Khi có đông người, bạn xếp hàng chờ: wait in line.
Thử ngay: Woman: So many people want tickets for this movie! Man: I know. Let's ___ now. Chọn điều người đàn ông nói. (sign / deliver / wait in line) Đáp án: wait in line — Có nhiều người muốn mua vé, nên họ xếp hàng chờ: wait in line.
Từ
Phát âm
Ví dụ
post office
The post office is next to the bank.
stamp
I need a stamp for this letter.
wait in line
We waited in line for an hour.
Thư và bưu kiện
Mail là thư và thiệp được gửi đến nhà bạn. Bạn gửi (mail) một lá thư ở bưu điện. Một package là một cái hộp gửi qua bưu điện. Cửa hàng có thể giao (deliver) đồ đến nhà bạn.
Thử ngay: Woman: This sofa is too big for my car. Seller: No problem. We ___ everything in the city. Chọn điều người bán hàng nói. (deliver / sign / mail) Đáp án: deliver — Cái ghế sofa quá to so với xe của cô ấy, nên cửa hàng sẽ giao nó đến nhà: deliver.