Khi tóc bạn quá dài, bạn đi haircut. Ở repair shop, người ta sửa đồ giúp bạn.
Cắt tóc và sửa chữa
Thử ngay: Woman: Your hair is so short now! Man: Yes, I got a ___ yesterday. Chọn điều người đàn ông nói. (library card / haircut / package) Đáp án: haircut — Giờ tóc anh ấy ngắn, vậy là anh ấy vừa đi haircut.
Từ
Phát âm
Ví dụ
haircut
Your haircut looks great!
repair shop
There's a repair shop near the bank.
Quần áo sạch
Ở laundromat, bạn tự giặt quần áo bằng những chiếc máy lớn. Ở dry cleaner, người ta giặt giúp bạn những bộ đồ đẹp.
Thử ngay: Man: Where do you wash your clothes? Woman: At the ___ next to the pizza place. I go every Sunday. Chọn điều người phụ nữ nói. (dry cleaner / repair shop / laundromat) Đáp án: laundromat — Cô ấy tự giặt quần áo ở đó, nên cô ấy đến laundromat.
Từ
Phát âm
Ví dụ
dry cleaner
My best shirt is at the dry cleaner.
laundromat
There's a laundromat on my street.
Ở thư viện
Có library card, bạn có thể mượn (borrow) sách và mang về nhà. Ngày bạn phải mang sách trả lại là ngày sách đến hạn trả: due back.
Thử ngay: Yasmin: How long can I keep these books? Lars: They're ___ in three weeks. Chọn điều Lars nói. (due back / borrow / open) Đáp án: due back — Cô ấy phải trả sách sau ba tuần, nên lúc đó sách due back.