Động từ thông dụng: give, find, tell và các động từ khác (A2)
Bạn đưa (give) một thứ cho ai đó. Bạn tìm thấy (find) thứ bạn đang tìm. Bạn làm mất (lose) một thứ khi bạn không biết nó ở đâu.
Những thứ trong tay bạn
Thử ngay: Hiroshi: Look at that girl and her sandwich. Camila: The boy has no lunch, so she wants to ___ him half. Nhìn tranh. Chọn điều Camila nói. (find / give / lose) Đáp án: give — Cậu bé không có đồ ăn trưa và cô bé chìa ra nửa chiếc bánh mì của mình, nên cô bé muốn đưa (give) nó cho cậu.
Từ
Phát âm
Ví dụ
give
We give flowers on birthdays.
find
I always find money in my old jeans.
lose
Don't lose your ticket.
Âm thanh và cơ thể
Bạn nghe thấy (hear) một âm thanh khi nó đến tai bạn. Bạn cảm nhận (feel) mọi thứ bằng tay và cơ thể, như lạnh hay mềm, và bạn cũng cảm thấy (feel) vui, buồn hay mệt trong người.
Thử ngay: Camila: Shh! Somebody is at the door. Hiroshi: Yes, I can ___ them too. Chọn điều Hiroshi nói. (hear / tell / forget) Đáp án: hear — Có ai đó ở ngoài cửa, và âm thanh cũng đến tai Hiroshi, nên anh ấy có thể nghe thấy (hear) họ.
Từ
Phát âm
Ví dụ
hear
Can you hear the birds?
feel
Feel this sweater. It's so soft.
Lời nói và trí nhớ
Bạn kể hay bảo (tell) ai đó một điều gì: tell me, tell her. Bạn nói ra (say) các từ ngữ: say hello, say it again. Bạn quên (forget) một thứ khi nó không còn trong đầu bạn.
Thử ngay: Camila: What's the new student's name? Hiroshi: I don't know. Let's ask her to ___ us. Chọn điều Hiroshi nói. (say / forget / tell) Đáp án: tell — Ngay sau động từ là một người, us, nên Hiroshi nói tell us.