Các từ như always, usually, often, sometimes, never dùng để chỉ mức độ thường xuyên. Hãy đặt chúng trước động từ chính. Với am, is, are, hãy đặt chúng ở phía sau.
Tần suất: always, usually, sometimes
She always arrives on time.
I sometimes go jogging in the park.
They are usually busy on Mondays.
Not "She arrives always on time." — say "She always arrives on time.". Từ chỉ tần suất đứng trước động từ: She always arrives, không phải arrives always.
Thử ngay: Which sentence puts the how-often word in the right place? (She always arrives on time. / She arrives always on time. / Always she arrives on time.) Đáp án: She always arrives on time. — Từ chỉ tần suất như always đứng ngay trước động từ chính: She always arrives. Từ này không đứng sau động từ (arrives always) và cũng không đứng trước chủ ngữ (Always she arrives).
Ý nghĩa mức độ của từng từ
Mỗi từ chỉ tần suất diễn tả một mức độ thời gian khác nhau. Xếp theo thứ tự từ nhiều nhất đến ít nhất: always = 100% (lúc nào cũng vậy) · usually = khoảng 90% (hầu như mọi lần) · often = khoảng 70% (nhiều lần) · sometimes = khoảng 50% (thỉnh thoảng, không phải phần lớn) · never = 0% (không bao giờ, chưa từng một lần nào).
always (100%): I always lock the door — every single time.
usually (~90%): She usually walks to work, but now and then she takes the bus.
often (~70%): We often eat rice, but not every day.
sometimes (~50%): He sometimes plays football on the weekend.
never (0%): They never eat meat — not once.
Not "I sometimes brush my teeth every single morning." — say "I always brush my teeth every single morning.". always = 100% (mọi lần); sometimes = khoảng 50% (thỉnh thoảng, không phải phần lớn). Sáng nào cũng vậy là always, không phải sometimes.
Thử ngay: Yuki eats breakfast every single morning, with no exceptions. Yuki ___ eats breakfast. (always / sometimes / never) Đáp án: always — Always có nghĩa là 100% — mọi lúc, không có ngoại lệ. Sometimes có nghĩa là khoảng 50% (một số buổi sáng, không phải phần lớn), còn never nghĩa là 0% (không một buổi sáng nào).
Thử ngay: On the how-often scale, which word means MORE often? (usually (~90%) is more often than sometimes (~50%) / sometimes (~50%) is more often than usually (~90%) / never (0%) is more often than often (~70%)) Đáp án: usually (~90%) is more often than sometimes (~50%) — Từ nhiều nhất đến ít nhất: always (100%), usually (~90%), often (~70%), sometimes (~50%), never (0%). Do đó usually xảy ra thường xuyên hơn sometimes, và never (0%) là mức độ thấp nhất.
Cách thức: đứng sau động từ
Các từ diễn tả cách bạn làm việc gì đó, như carefully, quickly, well, đứng sau động từ. Nếu sau động từ có một người hoặc vật chịu tác động, từ chỉ cách thức sẽ đứng sau cả người/vật đó: reads the instructions carefully.
He speaks Spanish fluently.
She reads the instructions carefully.
She sings beautifully.
Not "He speaks fluently Spanish." — say "He speaks Spanish fluently.". Không đặt từ chỉ cách thức vào giữa động từ và tân ngữ của nó: speak Spanish fluently.
Thử ngay: She reads ___ before she starts. (the instructions carefully / carefully the instructions / the carefully instructions) Đáp án: the instructions carefully — Từ chỉ cách thức đứng sau động từ và sự vật chịu tác động: reads the instructions carefully. Từ này không đứng trước sự vật đó (carefully the instructions) hay chen vào giữa (the carefully instructions).
Tạo từ chỉ cách thức: thêm -ly
Để tạo nhiều từ chỉ cách thức, hãy thêm đuôi -ly vào sau từ miêu tả: careful → carefully, slow → slowly, quiet → quietly. Chú ý các từ kết thúc bằng -y: đổi thành -ily: easy → easily, happy → happily. Các từ kết thúc bằng -le đổi thành -ly: gentle → gently, terrible → terribly.
He drives carefully.
She sings beautifully.
They finished the work easily.
Not "She sings beautiful." — say "She sings beautifully.". Để diễn tả cách cô ấy hát, hãy thêm -ly: beautifully, không phải beautiful.
Thử ngay: They finished the project ___. (easily / easy / easyly) Đáp án: easily — Để diễn tả cách họ hoàn thành công việc, hãy dùng từ chỉ cách thức: easily. "Easy" là từ miêu tả, như trong an easy project, còn "easyly" là viết sai quy tắc đổi đuôi -y thành easily.
well, fast, hard
Một vài từ chỉ cách thức không thêm đuôi -ly. Bạn hãy ghi nhớ: good → well. Còn fast và hard thì giữ nguyên, không thêm -ly. Cẩn thận: hardly là một từ hoàn toàn khác. Từ này có nghĩa là hầu như không, nên He works hard và He hardly works có nghĩa trái ngược nhau.
She speaks English well.
He runs fast.
They work hard every day.
Not "She speaks English good." — say "She speaks English well.". Để diễn tả cách cô ấy nói chuyện, hãy dùng well, không phải good.
Thử ngay: Hiroshi runs very ___. (fast / fastly / quick) Đáp án: fast — Để diễn tả cách Hiroshi chạy, hãy dùng fast, từ này giữ nguyên không thêm -ly. "Fastly" không có trong tiếng Anh, còn "quick" là từ miêu tả, dạng từ chỉ cách thức của nó phải là quickly.
Thử ngay: She sings ___ and she plays the guitar very ___. (beautifully … well / beautiful … good / beautifully … good) Đáp án: beautifully … well — Để diễn tả cách cô ấy hát, hãy thêm -ly: beautifully. Để chỉ việc làm gì đó một cách thành thạo, từ chỉ cách thức là well, không phải good. Good và beautiful là các từ miêu tả, còn từ chỉ cách thức tương ứng là well và beautifully.