always, carefully, well (A2)

always, usually, sometimes và never cho biết bạn làm việc gì thường xuyên đến mức nào. Chúng đứng trước động từ chính, và đứng sau am, is, are.

Ôn lại: always, usually, sometimes, never

Bạn làm thế nào: thêm -ly

Để nói bạn làm việc gì đó như thế nào, bạn thêm -ly: slow → slowly, loud → loudly, careful → carefully. Những trạng từ này đứng sau động từ, hoặc sau động từ và tân ngữ của nó.

well, fast, hard (không có -ly)

Có vài từ không thêm -ly. good → well. fast và hard giữ nguyên: tàu nhanh thì chạy fast, người chăm chỉ thì làm việc hard.

Bao lâu một lần: once a week, twice a week, every day

Bạn cũng có thể nói bao lâu một lần bằng once a week, twice a week hoặc every day. Những cụm này đứng ở cuối câu.

slow hay slowly?

Dùng slow, careful hoặc good để nói về một vật hay một người: a slow bus, a careful driver. Dùng slowly, carefully hoặc well để nói ai đó làm việc gì như thế nào: she drives carefully.

Những lỗi nào thường gặp?

SaiĐúngVì sao
I eat usually lunch at one.I usually eat lunch at one.Một trạng từ như usually đứng trước động từ chính.
She carries the vase careful.She carries the vase carefully.Để nói cô ấy bê nó như thế nào, bạn thêm -ly: carefully.
She sings very good.She sings very well.Để nói cô ấy hát như thế nào, bạn dùng well, không dùng good.
The bus is very slowly today.The bus is very slow today.Sau is, bạn nói chiếc xe buýt thế nào: slow.