Đặt very hoặc really trước từ miêu tả để làm cho nghĩa của nó mạnh hơn. Hai từ này có nghĩa tương đương nhau (really nghe tự nhiên, thân mật hơn một chút).
very và really làm tăng mức độ
It's very cold today.
She's really kind.
That film was really good.
Thử ngay: The show was amazing! It was ___ good. (really / quite / too) Đáp án: really — "Amazing" có nghĩa là cực kỳ tốt, nên hãy dùng really (hoặc very): really good.
quite và fairly mang nghĩa vừa phải, một chút
quite và fairly mang sắc thái nhẹ hơn so với very. Trong tiếng Anh-Anh, quite thường làm giảm nhẹ mức độ: quite cold nghĩa là hơi lạnh một chút, chứ không phải lạnh cóng.
It's quite cold. (a bit cold, not freezing)
The test was fairly easy.
The film was quite good. (good, but not amazing)
Thử ngay: It's not freezing, just ___ cold. You'll be fine without a coat. (quite / very / too) Đáp án: quite — Ý bạn là hơi lạnh một chút chứ không quá lạnh, nên hãy dùng quite: quite cold. "Very" mang nghĩa rất lạnh, còn "too" lại có nghĩa là quá lạnh đến mức gây khó chịu.
too chỉ vấn đề, không đơn thuần là mức độ mạnh
too không giống như very. too có nghĩa là nhiều hơn mức mong muốn, gây ra rắc rối. Ngoài ra: hãy nói too cold, không bao giờ nói "too much cold" trước một từ miêu tả.
It's very cold, but we can still go out. (strong, but OK)
It's too cold to go out. (a problem, we can't)
I'm too tired. (not "too much tired")
Not "It's very too cold." — say "It's too cold. / It's very cold.". Không dùng chung very và too với nhau. Hãy chọn một trong hai.
Thử ngay: I can't carry this, it's ___ heavy. (too / too much / very too) Đáp án: too — Đây là một vấn đề (bạn không thể mang nổi), nên hãy dùng too + từ miêu tả: too heavy. "Too much" không đi trước từ miêu tả, còn "very too" là ghép hai từ lại với nhau.
enough đứng ở vị trí ngược lại
Còn một từ nữa cũng thuộc thang đo này nhưng lại có quy tắc khác biệt. very, quite và too đều đứng trước từ miêu tả — còn enough lại đứng sau từ đó: warm enough, không bao giờ nói "enough warm".
before: very warm · quite warm · too warm
after: warm enough
Is the water warm enough? (as warm as we need)
He's tall enough to reach the shelf. (he can reach it)
Not "She is enough old to vote." — say "She is old enough to vote.". enough đứng sau từ miêu tả, không đứng trước.
Thử ngay: The soup has cooled down. It's ___ to eat now. Go ahead! (cool enough / enough cool / too cool) Đáp án: cool enough — Món súp đã đủ nguội theo mức bạn cần, nên hãy dùng enough — và enough đứng sau từ miêu tả: cool enough. "Enough cool" bị sai vị trí, còn "too cool" mang nghĩa quá nguội đến mức mất ngon.
Thử ngay: Which sentence is correct? (My bag is light enough to carry. / My bag is enough light to carry. / My bag is very light enough to carry.) Đáp án: My bag is light enough to carry. — enough đứng sau từ miêu tả: light enough. "Enough light" bị ngược trật tự từ, và bạn không thể thêm very vào trước enough.
Mức độ thế nào? Bảng thang đo nhanh
Từ nhẹ đến mạnh: quite / fairly (một chút) → very / really (mạnh). too thì khác hẳn — mang nghĩa có vấn đề, vượt quá mức tốt. Và hãy nhớ vị trí: very, quite và too đứng trước từ, nhưng enough lại đứng sau từ đó.
quite warm → very warm → too warm (a problem)
before the word: very big, too big
after the word: big enough
Thử ngay: The water was ___ warm — just right. The sun was ___ strong, so we got sunburnt. (quite … too / too … quite / very … quite) Đáp án: quite … too — Vừa vặn, vừa đủ → quite. Có vấn đề, quá mức → too.