Khi bảo ai đó làm gì, hướng dẫn nấu ăn, chỉ đường hay đưa ra mệnh lệnh, bạn dùng động từ nguyên mẫu đứng một mình, không có you và không thêm -s: Add the salt, Turn left, Send the report.
Mỗi chỉ dẫn đều dùng động từ nguyên mẫu
Add the flour and mix well.
Turn left at the lights.
Boil the water in a large pot.
Not "You add the salt, then turns left." — say "Add the salt. Turn left.". Không có you và không thêm -s: chỉ dùng động từ nguyên mẫu, Add, Turn.
Thử ngay: A recipe step: "___ the vegetables for five minutes." (Cook / You cook / Cooks) Đáp án: Cook — Câu chỉ dẫn dùng động từ nguyên mẫu đứng một mình: Cook the vegetables. "You cook" thừa từ you vốn được lược bỏ trong câu mệnh lệnh, còn "Cooks" lại thêm -s không bao giờ có trong cấu trúc này.
Don't + động từ nguyên mẫu
Để bảo ai đó không làm việc gì, hãy bắt đầu bằng Don't và động từ nguyên mẫu.
Don't forget your keys.
Don't cross on a red light.
Don't worry, there is plenty of time.
Not "No forget your keys." — say "Don't forget your keys.". Lời chỉ dẫn phủ định là Don't + động từ, không bao giờ dùng No + động từ.
Thử ngay: A sign on the door: "___ forget to bring your ID card." (Don't / No / Not) Đáp án: Don't — Để bảo ai đó đừng làm gì, hãy dùng Don't và động từ nguyên mẫu: Don't forget. "No forget" và "Not forget" là lỗi dịch máy móc từ một số ngôn ngữ khác, còn tiếng Anh dùng Don't ở đây.
Please + động từ, để thể hiện sự lịch sự
Để câu chỉ dẫn thêm phần lịch sự, hãy thêm Please ở đầu câu. Động từ vẫn giữ nguyên dạng.
Please sit down.
Please arrive by 8:45.
Please go to reception first.
Thử ngay: At the front desk: "___ sign your name here." (Please / Pleased / Pleasing) Đáp án: Please — Từ lịch sự đứng ở đầu câu chỉ dẫn là Please: Please sign here. "Pleased" mang nghĩa hài lòng (như trong pleased to meet you), còn "Pleasing" dùng để miêu tả điều gì đó dễ chịu, nên cả hai đều không dùng để mở đầu câu chỉ dẫn lịch sự.
Do + động từ, để tạo cảm giác thân tình
Thêm Do trước động từ để tạo cảm giác ấm áp và khích lệ. Từ này giúp lời mời trở nên nhiệt tình và thân thiện hơn.
Do try the cafeteria, it is excellent.
Do have a great first day.
Do come in and make yourself at home.
Thử ngay: A friendly office email: "___ try the cafeteria, it is excellent." (Do / Does / Doing) Đáp án: Do — Để thể hiện sự niềm nở và khích lệ, từ đứng trước động từ là Do: Do try the cafeteria. "Does" thêm đuôi -s vốn không có trong cấu trúc này, còn "Doing" là dạng -ing, không dùng để mở đầu câu mệnh lệnh.
Các từ dùng để sắp xếp các bước theo thứ tự
Để nêu các bước theo thứ tự, hãy bắt đầu bằng First, tiếp theo là Then hoặc Next, và bước cuối cùng bắt đầu bằng Finally.
First, boil the water. Then, add the pasta.
Next, stir well. Finally, serve hot.
First, log in. Then, click Settings.
Thử ngay: Turn off the oven. This is the last step, so start it with ___. (Finally / First / Then) Đáp án: Finally — Finally dùng để đánh dấu bước cuối cùng: Finally, turn off the oven. "First" dùng cho bước mở đầu, còn "Then" dùng cho bước ở giữa.
Thử ngay: Starting a set of directions: "___, go straight. ___, turn left at the bank." (First … Then / Finally … First / Then … First) Đáp án: First … Then — Bước đầu tiên bắt đầu bằng First, và bước kế tiếp bắt đầu bằng Then: First, go straight. Then, turn left. Finally chỉ dùng cho bước cuối cùng, không dùng ở phần đầu.
Thử ngay: A recipe card says: "___ add the salt now, but ___ let it boil over." (Do … don't / Don't … do / Do … do) Đáp án: Do … don't — Vế đầu là lời khích lệ nhiệt tình làm điều gì đó, nên dùng Do add the salt. Vế sau là lời cảnh báo tránh làm việc gì, nên dùng don't let it boil over. Dùng Do cho lời khích lệ thân thiện, dùng Don't cho điều cần tránh.