There was / There were (A2)

Để nói một thứ từng tồn tại trong quá khứ, bạn dùng There was.

There was = một

There were = nhiều hơn một

Để nói hai hoặc nhiều thứ từng tồn tại trong quá khứ, bạn dùng There were.

Một hay nhiều hơn một?

Hãy đếm trước. Một thứ → There was (There was a cat.). Hai thứ trở lên → There were (There were three cats.). Những thứ không đếm được — như traffic, water, food, noise — cũng dùng There was, vì bạn xem chúng là một khối lượng đơn lẻ, không phải số nhiều.

There wasn't = một

Với một thứ không tồn tại, bạn dùng There wasn't (= there was not).

There weren't = nhiều hơn một

Với nhiều hơn một thứ không tồn tại, bạn dùng There weren't (= there were not).

Was there / Were there

Để đặt câu hỏi, bạn đưa was / were lên đầu: Was there...? cho một, Were there...? cho nhiều hơn một.