Để nói một thứ từng tồn tại trong quá khứ, bạn dùng There was.
There was = một
There was a cinema on this street.
There was a big tree in the square.
There was an old café here.
Thử ngay: ___ a cinema on this street years ago. (There was / There were / There is) Đáp án: There was — Một rạp chiếu phim trong quá khứ → There was. "There were" dùng cho nhiều hơn một, còn "There is" dùng cho hiện tại, không phải quá khứ.
There were = nhiều hơn một
Để nói hai hoặc nhiều thứ từng tồn tại trong quá khứ, bạn dùng There were.
There were two bakeries in the old town.
There were lots of people at the market.
There were many trees here before.
Thử ngay: ___ two bakeries in the old town. (There were / There was / There are) Đáp án: There were — Hai tiệm bánh = nhiều hơn một, nên dùng There were. "There was" dùng cho một, còn "There are" dùng cho hiện tại, không phải quá khứ.
Một hay nhiều hơn một?
Hãy đếm trước. Một thứ → There was (There was a cat.). Hai thứ trở lên → There were (There were three cats.). Những thứ không đếm được — như traffic, water, food, noise — cũng dùng There was, vì bạn xem chúng là một khối lượng đơn lẻ, không phải số nhiều.
There was a cat. (one)
There were three cats. (more than one)
There was a lot of traffic. (can't count → was)
Not "There were a lot of traffic." — say "There was a lot of traffic.". Giao thông (traffic) là thứ không đếm được nên đi với was — nhưng ba con mèo là số nhiều nên đi với were.
Thử ngay: ___ lots of people at the market last Saturday. (There were / There was / There be) Đáp án: There were — Lots of people = nhiều hơn một, nên dùng There were. Hãy nhớ "people" là số nhiều dù không kết thúc bằng -s: There were lots of people.
Thử ngay: ___ a lot of traffic in the city centre. (There was / There were / There are) Đáp án: There was — Bạn không thể đếm traffic, nên hãy xem nó là một lượng đơn lẻ và dùng There was, không dùng There were. "There are" dùng cho hiện tại, không phải quá khứ.
There wasn't = một
Với một thứ không tồn tại, bạn dùng There wasn't (= there was not).
There wasn't a school here.
There wasn't a single car on the road.
There wasn't anyone at the door.
Thử ngay: ___ a shop on this street back then. (There wasn't / There weren't / There no was) Đáp án: There wasn't — A shop là một thứ, nên dùng There wasn't (không dùng "There weren't" vốn dành cho nhiều hơn một). Dạng phủ định vẫn tuân theo quy tắc số ít hay số nhiều: một → wasn't.
There weren't = nhiều hơn một
Với nhiều hơn một thứ không tồn tại, bạn dùng There weren't (= there were not).
There weren't any cafés nearby.
There weren't many people at the park.
There weren't any buses after midnight.
Thử ngay: ___ any cafés nearby back then. (There weren't / There wasn't / There no were) Đáp án: There weren't — Cafés là nhiều hơn một, nên dùng There weren't (không dùng "There wasn't" vốn dành cho một thứ). Dạng phủ định vẫn tuân theo quy tắc số ít hay số nhiều: nhiều hơn một → weren't.
Was there / Were there
Để đặt câu hỏi, bạn đưa was / were lên đầu: Was there...? cho một, Were there...? cho nhiều hơn một.
Was there a park in your town?
Were there many shops?
Was there a lot of traffic?
Thử ngay: ___ many shops in the old town? (Were there / There were / Was there) Đáp án: Were there — Để hỏi, were đứng đầu câu: Were there many shops? "There were" là câu kể, không phải câu hỏi. Và many shops = nhiều hơn một, nên dùng were chứ không phải was.
Thử ngay: ___ a market in the square, and ___ lots of stalls. (There was … there were / There were … there was / There was … there was) Đáp án: There was … there were — Một khu chợ → there was. Nhiều gian hàng (nhiều hơn một) → there were. Mỗi vế đi theo danh từ của riêng nó: một đi với was, nhiều đi với were.